微整型
Minh họa từ vựng 微整型
wēizhěngxíng HÁN VIỆT: VI CHỈNH HÌNH

微整型: tiểu phẫu; thẩm mỹ không xâm lấn

tiểu phẫu thẩm mỹ không xâm lấn

Nét viết & luyện viết chữ 微整型

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 微

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (10 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ VI (微): thuộc bộ XÍCH (彳), gồm 13 nét (10 nét phụ), thành phần: 彳 (XÍCH) + 山 (SƠN) + 几 (KỶ) + 攵 (PHÁC). Từ ghép HSK: 稍微 (SẢO VI: hơi, một chút, đôi chút), 微笑 (VI TIẾU: mỉm cười, nụ cười mỉm), 略微 (LƯỢC VI: hơi, một chút, hơi một tí), 微不足道 (VI BẤT TÚC ĐẠO: nhỏ bé không đáng kể, vụn vặt không đáng bận tâm).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

微
wēi VI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

nhỏ, tiền tố micro-, tầm thường

Bộ 彳 (BỘ XÍCH • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
彳 XÍCH (Bước chân trái, bước đi chậm rãi trên đường lớn.) 山 SƠN (Núi non, ngọn núi cao, dãy núi hùng vĩ.) 几 KỶ (Cái bàn thấp, ghế đẩu nhỏ thời xưa.) 攵 PHÁC (Đánh khẽ, gõ nhẹ, hành động tác động.)

Chữ VI (微): thuộc bộ XÍCH (彳), gồm 13 nét (10 nét phụ), thành phần: 彳 (XÍCH) + 山 (SƠN) + 几 (KỶ) + 攵 (PHÁC). Từ ghép HSK: 稍微 (SẢO VI: hơi, một chút, đôi chút), 微笑 (VI TIẾU: mỉm cười, nụ cười mỉm), 略微 (LƯỢC VI: hơi, một chút, hơi một tí), 微不足道 (VI BẤT TÚC ĐẠO: nhỏ bé không đáng kể, vụn vặt không đáng bận tâm).

整
zhěng CHỈNH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

toàn bộ, trọn vẹn, nguyên vẹn; chỉnh đốn

Bộ 攵 (BỘ PHÁC • 4 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
攵 PHÁC (Đánh khẽ, gõ nhẹ, hành động tác động.) 止 CHỈ (Dừng lại, bàn chân đặt vững trên mặt đất.)

Chữ CHỈNH (整): thuộc bộ PHÁC (攴), gồm 16 nét (11 nét phụ), thành phần: 攵 (PHÁC) + 止 (CHỈ). Từ ghép HSK: 整理 (CHỈNH LÝ: chỉnh lý, thu dọn, sắp xếp), 整齐 (CHỈNH TỀ: ngay ngắn, đều đặn, tề chỉnh), 调整 (ĐIỀU CHỈNH: điều chỉnh, sắp xếp lại), 完整 (HOÀN CHỈNH: hoàn chỉnh, nguyên vẹn, trọn vẹn).

型
xíng HÌNH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

kiểu, loại, hình mẫu, mô hình

Bộ 廾 (BỘ CỦNG • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
廾 CỦNG (Hai tay nâng lên dâng lễ vật, chắp tay tôn kính.) 刂 ĐAO (Con dao, lưỡi gươm, hành động cắt, chém, phân chia, gọt tỉa.) 土 THỔ (Đất đai, thổ nhưỡng, bùn đất, công trình xây dựng từ đất đá.)

Chữ HÌNH (型): thuộc bộ THỔ (土), gồm 9 nét (6 nét phụ), thành phần: 廾 (CỦNG) + 刂 (ĐAO) + 土 (THỔ). Từ ghép HSK: 大型 (ĐẠI HÌNH: quy mô lớn, cỡ lớn), 典型 (ĐIỂN HÌNH: điển hình, tiêu biểu; tấm gương điển hình), 模型 (MÔ HÌNH: mô hình (toán học, máy bay, AI đại mô hình)), 造型 (TẠO HÌNH: tạo hình, kiểu dáng mẫu mã thẩm mỹ).

Câu ví dụ với từ “微整型”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

我不敢尝试微整型。

wǒ bù gǎn chángshì wēizhěngxíng.

“Tôi không dám thử tiểu phẫu.”

Ví dụ #2

微整型不会留下疤痕。

wēizhěngxíng bù huì liú xià bāhén.

“Tiểu phẫu không để lại sẹo.”

Từ “微整型” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →