底座: cái bệ; cái đế
Nét viết & luyện viết chữ 底座
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (6 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Từ “底座” (dǐzuò) có âm Hán Việt là “ĐỂ TỌA”, thuộc bộ thủ 广, mang nghĩa chính là “cái bệ; cái đế”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
đáy, phần dưới cùng; nền tảng; bản gốc; cuối (năm/tháng)
tòa, ngọn, cây cầu (lượng từ cho công trình, núi, cầu); chỗ ngồi
Câu ví dụ với từ “底座”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这个灯的底座很重。
zhège dēng de dǐzuò hěn zhòng.
“Cái đế của cái đèn này rất nặng.”
这个底座可以旋转。
zhège dǐzuò kěyǐ xuánzhuǎn.
“Cái đế này có thể xoay.”
Từ “底座” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn