干 Phồn thể: 幹
Minh họa từ vựng 干
gān / gàn HÁN VIỆT: CAN / CÁN

干: khô, sạch sẽ, cạn ly, liên quan (gān); làm việc, thực hiện, năng lực, thân cây (gàn)

khô sạch sẽ cạn ly liên quan (gān) làm việc thực hiện năng lực thân cây (gàn)

Nghĩa tiếng Anh (English): dry, clean, empty glass (gān); to do, work, capable, trunk (gàn)

Nét viết & luyện viết chữ 干

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 干

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (8 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Một ngang hai nét giao nhau, Hình chiếc khiên chắn tuyến đầu chở che. Chữ CAN khô ráo, gọn gàng, Giữ tâm CAN TỊNH vững vàng trước sau.”

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

干
gān / gàn CAN / CÁN

khô, sạch sẽ, cạn ly, liên quan (gān); làm việc, thực hiện, năng lực, thân cây (gàn)

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu thơ nhớ chữ: “Một ngang hai nét giao nhau, Hình chiếc khiên chắn tuyến đầu chở che. Chữ CAN khô ráo, gọn gàng, Giữ tâm CAN TỊNH vững vàng trước sau.”

Câu ví dụ với từ “干”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

她把房间打扫得干干净净。

Tā bǎ fángjiān dǎsǎo de gāngānjìngjìng.

“[gān - Tính từ / Động từ] Cô ấy dọn dẹp căn phòng vô cùng sạch sẽ.”

The clothes are dry.

Ví dụ #2

小王工作既认真又能干,大家都夸他。

Xiǎo Wáng gōngzuò jì rènzhēn yòu nénggàn, dàjiā dōu kuā tā.

“[gàn - Động từ / Tính từ / Danh từ] Tiểu Vương làm việc vừa nghiêm túc vừa tháo vát, ai cũng khen anh ấy.”

Deeply understanding the context of "干" (khô) helps us express ideas more accurately at work.

Từ “干” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →