干扰 Phồn thể: 干擾
Minh họa từ vựng 干扰
gān rǎo HÁN VIỆT: CAN NHIỄU

干扰: gây nhiễu, can thiệp làm gián đoạn, làm phiền

gây nhiễu can thiệp làm gián đoạn làm phiền

Nghĩa tiếng Anh (English): to disturb, to interfere, interference, jamming

Nét viết & luyện viết chữ 干扰

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 干

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (16 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Một ngang hai nét giao nhau, Hình chiếc khiên chắn tuyến đầu chở che. Chữ CAN khô ráo, gọn gàng, Giữ tâm CAN TỊNH vững vàng trước sau.” — Chữ CAN (干) nguyên bản là chữ tượng hình vẽ một chiếc chạc gỗ dùng làm vũ khí săn bắn hoặc chiếc khiên che chắn, nên mang nghĩa gốc là phạm vào, can dự và Thiên can. Trong chữ Hán hiện đại, chữ CAN (干) còn gộp cả chữ CÀN/CAN (乾 - gồm ánh nắng mặt trời NHẬT 日 chiếu làm bốc hơi khí ẩm 气 khiến vạn vật khô ráo) và chữ CÁN (幹 - làm việc). Nhờ vậy, chữ vừa mang nét nghĩa khô ráo, sạch sẽ (CAN TỊNH), vừa thể hiện tinh thần hăng hái bắt tay vào hành động.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

干
gān / gàn CAN / CÁN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

khô, sạch sẽ, cạn ly, liên quan (gān); làm việc, thực hiện, năng lực, thân cây (gàn)

Bộ 干 (BỘ CAN • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
干 CAN (Cái khiên chắn che chở, can thiệp, khô ráo, làm việc.)

Câu thơ nhớ chữ: “Một ngang hai nét giao nhau, Hình chiếc khiên chắn tuyến đầu chở che. Chữ CAN khô ráo, gọn gàng, Giữ tâm CAN TỊNH vững vàng trước sau.”

Chữ CAN (干) nguyên bản là chữ tượng hình vẽ một chiếc chạc gỗ dùng làm vũ khí săn bắn hoặc chiếc khiên che chắn, nên mang nghĩa gốc là phạm vào, can dự và Thiên can. Trong chữ Hán hiện đại, chữ CAN (干) còn gộp cả chữ CÀN/CAN (乾 - gồm ánh nắng mặt trời NHẬT 日 chiếu làm bốc hơi khí ẩm 气 khiến vạn vật khô ráo) và chữ CÁN (幹 - làm việc). Nhờ vậy, chữ vừa mang nét nghĩa khô ráo, sạch sẽ (CAN TỊNH), vừa thể hiện tinh thần hăng hái bắt tay vào hành động.

扰
gān rǎo CAN NHIỄU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

gây nhiễu, can thiệp làm gián đoạn, làm phiền

Bộ 扌 (BỘ TAY GẢY (THỦ) • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
扌 TAY GẢY (THỦ) (Bàn tay, động tác cầm, nắm, hành động của tay.) 尢 UÔNG (Chân đi khập khiễng, dị tật ở chân.)

Chữ NHIỄU (扰, phồn thể: 擾): thuộc bộ THỦ (手), gồm 7 nét (4 nét phụ), thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 尢 (UÔNG). Từ ghép HSK: 打扰 (ĐẢ NHIỄU: làm phiền, quấy rầy), 干扰 (CAN NHIỄU: gây nhiễu, can thiệp làm gián đoạn, làm phiền), 扰乱 (NHIỄU LOẠN: quấy rối, làm rối loạn, gây nhiễu loạn).

Câu ví dụ với từ “干扰”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

我国新型深空探测雷达采用了先进的超宽带抗干扰数字信号处理算法,在复杂强电磁干扰环境下依然清晰锁定目标。

Wǒ guó xīn xíng shēn kōng tàn cè léi dá cǎi yòng le xiān jìn de chāo kuān dài kàng gān rǎo shù zì xìn hào chǔ lǐ suàn fǎ, zài fù zá qiáng diàn cí gān rǎo huán jìng xià yī rán qīng xī suǒ dìng mù biāo.

“Radar thám hiểm không gian sâu kiểu mới của nước ta đã áp dụng thuật toán xử lý tín hiệu số chống nhiễu băng thông siêu rộng tiên tiến, dưới môi trường nhiễu điện từ mạnh phức tạp vẫn khóa chặt mục tiêu rõ nét.”

Our deep-space radar uses ultra-wideband anti-jamming digital algorithms, locking onto targets clearly amid complex electromagnetic jamming.

Ví dụ #2

深刻领悟“干扰”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ gān rǎo ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “干扰” (gây nhiễu, can thiệp làm gián đoạn, làm phiền - CAN NHIỄU) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "干扰" (gây nhiễu, can thiệp làm gián đoạn, làm phiền) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “干扰” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →