差评
Minh họa từ vựng 差评
chàpíng HÁN VIỆT: SAI BÌNH

差评: cho một sao; đánh giá thấp; đánh giá xấu

cho một sao đánh giá thấp đánh giá xấu

Nét viết & luyện viết chữ 差评

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 差

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (8 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ SAI (差): thuộc bộ CÔNG (工), gồm 10 nét (7 nét phụ), thành phần: 羊 (DƯƠNG) + 工 (CÔNG). Từ ghép HSK: 差不多 (SAI BẤT ĐA: xấp xỉ, gần như, tương đương, không khác mấy), 出差 (XUẤT SAI: đi công tác), 差别 (SAI BIỆT: sự khác biệt, sai khác, chênh lệch), 差距 (SAI CỰ: khoảng cách, chênh lệch, độ cách biệt).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

差
chà / chā / chāi SAI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

kém, thiếu, xấp xỉ (chà); sự khác biệt, sai lệch (chā); đi công tác (chāi)

Bộ 羊 (BỘ DƯƠNG • 6 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
羊 DƯƠNG (Con dê, con cừu, điều may mắn tốt lành, mỹ miều.) 工 CÔNG (Công việc, thợ thủ công, thước thợ, xây dựng chế tạo.)

Chữ SAI (差): thuộc bộ CÔNG (工), gồm 10 nét (7 nét phụ), thành phần: 羊 (DƯƠNG) + 工 (CÔNG). Từ ghép HSK: 差不多 (SAI BẤT ĐA: xấp xỉ, gần như, tương đương, không khác mấy), 出差 (XUẤT SAI: đi công tác), 差别 (SAI BIỆT: sự khác biệt, sai khác, chênh lệch), 差距 (SAI CỰ: khoảng cách, chênh lệch, độ cách biệt).

评
píng BÌNH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đánh giá, bình phẩm, xét duyệt; lời bình

Bộ 讠 (BỘ NGÔN • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
讠 NGÔN (Lời nói, ngôn ngữ, lời chào hỏi, giao tiếp.) 干 CAN (Cái khiên chắn che chở, can thiệp, khô ráo, làm việc.) 丷 BÁT (Số tám, biểu thị sự phân đôi, tách ra hai bên đối xứng.)

Chữ BÌNH (评, phồn thể: 評): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 7 nét (5 nét phụ), thành phần: 讠 (NGÔN) + 干 (CAN) + 丷 (BÁT). Từ ghép HSK: 批评 (PHÊ BÌNH: phê bình, chỉ trích), 评价 (BÌNH GIÁ: đánh giá, nhận xét, thẩm định), 评估 (BÌNH CỔ: đánh giá, thẩm định đánh giá chuyên môn), 评论 (BÌNH LUẬN: bình luận, đánh giá nhận xét; bài bình luận).

Câu ví dụ với từ “差评”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

希望你不要给我差评!

xīwàng nǐ bùyào gěi wǒ chàpíng.

“Mong bạn đừng cho tôi đánh giá thấp!”

Ví dụ #2

质量太差了,我要给差评。

zhìliàng tài chàle, wǒ yào gěi chàpíng.

“Chất lượng tệ quá, tôi phải đánh giá xấu.”

Từ “差评” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →