居住: cư trú, sinh sống; nơi cư ngụ
Nghĩa tiếng Anh (English): to reside, to live, residence, dwelling
Nét viết & luyện viết chữ 居住
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (22 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CƯ (居): thuộc bộ THI (尸), gồm 8 nét (5 nét phụ), thành phần: 尸 (THI) + 十 (THẬP) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 邻居 (LÂN CƯ: hàng xóm), 居然 (CƯ NHIÊN: lại có thể, không ngờ, thế mà (bất ngờ)), 安居乐业 (AN CƯ LẠC NGHIỆP: an cư lạc nghiệp, yên ổn làm ăn), 居住 (CƯ TRÚ: cư trú, sinh sống; nơi cư ngụ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
cư trú, sinh sống; nơi cư ngụ
Chữ CƯ (居): thuộc bộ THI (尸), gồm 8 nét (5 nét phụ), thành phần: 尸 (THI) + 十 (THẬP) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 邻居 (LÂN CƯ: hàng xóm), 居然 (CƯ NHIÊN: lại có thể, không ngờ, thế mà (bất ngờ)), 安居乐业 (AN CƯ LẠC NGHIỆP: an cư lạc nghiệp, yên ổn làm ăn), 居住 (CƯ TRÚ: cư trú, sinh sống; nơi cư ngụ).
ở, sống
Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái NHÂN ĐỨNG con người Bên phải chữ CHỦ sáng ngời đèn hoa Làm chủ mảnh đất quê nhà An cư CƯ TRÚ chan hòa ấm êm.”
Chữ TRÚ (住) là chữ hình thanh kiêm hội ý, kết hợp giữa bộ NHÂN ĐỨNG (亻) chỉ con người và chữ CHỦ (主) ở bên phải. Bản thân chữ CHỦ (主) là hình ảnh ngọn lửa đèn (丶) cháy sáng trên chiếc đĩa đèn cố định (王), tượng trưng cho người chủ gia đình. Khi con người (亻) tìm được nơi thắp lên ngọn đèn ấm áp và làm chủ (主) mái ấm của mình, đó chính là 'cư trú, sinh sống, ở lại' (TRÚ).
Câu ví dụ với từ “居住”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
城市更新行动着力改造老旧小区与完善无障碍设施,大幅提升了广大居民的居住品质与幸福指数。
Chéng shì gēng xīn xíng dòng zhuó lì gǎi zào lǎo jiù xiǎo qū yǔ wán shàn wú zhàng ài shè shī, dà fú tí shēng le guǎng dà jū mín de jū zhù pǐn zhì yǔ xìng fú zhǐ shù.
“Chiến dịch đổi mới chỉnh trang đô thị tập trung cải tạo các khu dân cư cũ kỹ và hoàn thiện các cơ sở vật chất không rào cản, nâng cao vượt bậc chất lượng cư trú sinh sống và chỉ số hạnh phúc của đông đảo cư dân.”
Urban renewal renovated old communities and barrier-free facilities, significantly improving residents' housing quality and happiness.
深刻领悟“居住”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ jū zhù ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “居住” (cư trú, sinh sống - CƯ TRÚ) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "居住" (cư trú, sinh sống) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “居住” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn