尖
Minh họa từ vựng 尖
jiān HÁN VIỆT: TIÊM

尖: nhọn, sắc nhọn; tinh hoa mũi nhọn (đầu nhọn)

nhọn sắc nhọn tinh hoa mũi nhọn (đầu nhọn)

Nghĩa tiếng Anh (English): sharp, pointed, tip, acute, cutting-edge

Nét viết & luyện viết chữ 尖

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 尖

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (6 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Phía trên nho nhỏ thon thon, Phía dưới phình rộng tròn tròn to to. Đầu nhọn hoắt mũi lao dò, Chữ Tiêm sắc bén điểm tô ngọn cờ.” — Chữ TIÊM (尖) là chữ hội ý cực kỳ thông minh: Trên là chữ Tiểu (小 - nhỏ), dưới là chữ Đại (大 - to). Một vật thể có phần gốc to lớn nhưng càng lên đỉnh càng thon nhỏ lại sẽ tự nhiên tạo thành một đầu nhọn hoắt, như ngọn tháp, ngòi bút lông, mũi lao, đầu kim. Chữ TIÊM cũng chỉ những nhân tài xuất sắc đứng đầu trong một lĩnh vực ("Tiêm đoan").

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

尖
jiān TIÊM Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

nhọn, sắc nhọn; tinh hoa mũi nhọn (đầu nhọn)

Bộ 小 (BỘ TIỂU • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
小 BỘ TIỂU (Nhỏ bé, thon gọn thu lại ở đỉnh chóp.) 大 BỘ ĐẠI (To lớn, bè rộng vững chãi ở phần gốc đáy.)

Câu thơ nhớ chữ: “Phía trên nho nhỏ thon thon, Phía dưới phình rộng tròn tròn to to. Đầu nhọn hoắt mũi lao dò, Chữ Tiêm sắc bén điểm tô ngọn cờ.”

Chữ TIÊM (尖) là chữ hội ý cực kỳ thông minh: Trên là chữ Tiểu (小 - nhỏ), dưới là chữ Đại (大 - to). Một vật thể có phần gốc to lớn nhưng càng lên đỉnh càng thon nhỏ lại sẽ tự nhiên tạo thành một đầu nhọn hoắt, như ngọn tháp, ngòi bút lông, mũi lao, đầu kim. Chữ TIÊM cũng chỉ những nhân tài xuất sắc đứng đầu trong một lĩnh vực ("Tiêm đoan").

Câu ví dụ với từ “尖”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

大科学装置纳米探针显微镜的超细单原子针尖,能够极其精确地对单个微观分子进行原子级物理操控。

Dà kē xué zhuāng zhì nà mǐ tàn zhēn xiǎn wēi jìng de chāo xì dān yuán zi zhēn jiān, néng gòu jí qí jīng què dì duì dān gè wēi guān fèn zǐ jìn xíng yuán zi jí wù lǐ cāo kòng.

“Đầu kim nhọn đơn nguyên tử siêu mảnh của kính hiển vi đầu dò nano thiết bị khoa học lớn có thể thao tác vật lý cấp độ nguyên tử một cách vô cùng chuẩn xác đối với từng phân tử vi mô đơn lẻ.”

The single-atom sharp tip of the nano-probe microscope accurately manipulates individual molecules.

Từ “尖” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →