尖顶: đỉnh nhọn; đỉnh điểm; ngọn; chót
Nét viết & luyện viết chữ 尖顶
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (12 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Phía trên nho nhỏ thon thon, Phía dưới phình rộng tròn tròn to to. Đầu nhọn hoắt mũi lao dò, Chữ Tiêm sắc bén điểm tô ngọn cờ.”
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nhọn, sắc nhọn; tinh hoa mũi nhọn (đầu nhọn)
Câu thơ nhớ chữ: “Phía trên nho nhỏ thon thon, Phía dưới phình rộng tròn tròn to to. Đầu nhọn hoắt mũi lao dò, Chữ Tiêm sắc bén điểm tô ngọn cờ.”
đỉnh, chóp đỉnh; đội lên đầu; chiếc cái (mũ - lượng từ)
Câu ví dụ với từ “尖顶”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这座城市的标志性建筑是一座高耸入云的尖顶建筑,成为了人们心中的地标。
Zhè zuò chéngshì de biāozhì xìng jiànzhù shì yī zuò gāosǒng rù yún de jiāndǐng jiànzhù, chéngwéile rénmen xīnzhōng de dìbiāo.
“Công trình kiến trúc mang tính biểu tượng của thành phố này là một tòa nhà chọc trời với chóp nhọn, đã trở thành một địa danh trong lòng mọi người.”
那座古老的城堡有一个壮观的尖顶塔楼,它是当地人们心中勇气和坚韧的象征。
Nà zuò gǔlǎo de chéngbǎo yǒu yī gè zhuàngguān de jiāndǐng tǎlóu, tā shì dāngdì rénmen xīnzhōng yǒngqì hé jiān rèn de xiàngzhēng.
“Lâu đài cổ kính đó có một tòa tháp nhọn tráng lệ, nó là biểu tượng cho lòng dũng cảm và sự kiên cường trong lòng người dân địa phương.”
Từ “尖顶” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn