对峙 Phồn thể: 對峙
Minh họa từ vựng 对峙
duìzhì HÁN VIỆT: ĐỐI TRĨ

对峙: đối đầu, đối kháng giằng co, đứng đối diện nhau

đối đầu đối kháng giằng co đứng đối diện nhau

Nghĩa tiếng Anh (English): to stand facing each other, confrontation, standoff

Nét viết & luyện viết chữ 对峙

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 对

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (24 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Tay HỰU làm việc siêng năng, Giữ gìn thước THỐN công bằng chẳng sai. ĐỐI là chuẩn xác trúc mai, Mặt nhìn đối diện sánh vai đôi mình.” — Chữ ĐỐI (对) là chữ hội ý giản thể từ chữ ĐỐI (對) cổ, kết hợp giữa bộ HỰU (又 - bàn tay hành động) bên trái và bộ THỐN (寸 - quy tắc, chừng mực) bên phải. Hình ảnh bàn tay làm việc và ứng xử hoàn toàn khớp với khuôn phép, chuẩn mực đạo lý tạo nên nghĩa là đúng đắn, chính xác. Khi hai bên cùng hướng về nhau một cách cân xứng, chữ ĐỐI còn mang nghĩa là đối diện, đối thoại hoặc một cặp đôi.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

对
duì ĐỐI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đối với; đúng, chính xác; đôi, cặp

Bộ 又 (BỘ HỰU • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
又 HỰU (Bàn tay phải thực hiện công việc, giao tiếp đối đáp.) 寸 THỐN (Tấc, chuẩn mực đo lường và phép tắc quy củ.)

Câu thơ nhớ chữ: “Tay HỰU làm việc siêng năng, Giữ gìn thước THỐN công bằng chẳng sai. ĐỐI là chuẩn xác trúc mai, Mặt nhìn đối diện sánh vai đôi mình.”

Chữ ĐỐI (对) là chữ hội ý giản thể từ chữ ĐỐI (對) cổ, kết hợp giữa bộ HỰU (又 - bàn tay hành động) bên trái và bộ THỐN (寸 - quy tắc, chừng mực) bên phải. Hình ảnh bàn tay làm việc và ứng xử hoàn toàn khớp với khuôn phép, chuẩn mực đạo lý tạo nên nghĩa là đúng đắn, chính xác. Khi hai bên cùng hướng về nhau một cách cân xứng, chữ ĐỐI còn mang nghĩa là đối diện, đối thoại hoặc một cặp đôi.

峙
shì TRĨ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

Phồn Trĩ (tên huyện ở tỉnh Sơn Tây, Trung Quốc)

Bộ 山 (BỘ SƠN • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
山 SƠN (Núi non, ngọn núi cao, dãy núi hùng vĩ.) 土 THỔ (Đất đai, thổ nhưỡng, bùn đất, công trình xây dựng từ đất đá.) 寸 THỐN (Tấc, đơn vị đo từ cổ tay đến mạch đập, biểu thị quy củ, phép tắc.)

Chữ TRĨ (峙): thuộc bộ SƠN (山), gồm 9 nét (6 nét phụ), thành phần: 山 (SƠN) + 土 (THỔ) + 寸 (THỐN).

Câu ví dụ với từ “对峙”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

在复杂地缘国际博弈中,我们坚决反对搞技术壁垒与阵营对峙,坚定不移推动多边国际科学交流与开放合作。

Zài fù zá dì yuán guó jì bó yì zhōng, wǒ men jiān jué fǎn duì gǎo jì shù bì lěi yǔ zhèn yíng duì zhì, jiān dìng bù yí tuī dòng duō biān guó jì kē xué jiāo liú yǔ kāi fàng hé zuò.

“Trong các cuộc đọ sức địa chính trị quốc tế phức tạp, chúng ta kiên quyết phản đối việc dựng lên rào cản công nghệ và đối đầu đối kháng giằng co phe phái, kiên định không dời thúc đẩy giao lưu khoa học quốc tế đa phương và hợp tác mở cửa.”

In global geopolitics, we oppose tech barriers and bloc confrontations, firmly advancing open international cooperation.

Từ “对峙” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →