对策: đối sách, giải pháp ứng phó, biện pháp đối phó
Nghĩa tiếng Anh (English): countermeasure, coping strategy, solution
Nét viết & luyện viết chữ 对策
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (17 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Tay HỰU làm việc siêng năng, Giữ gìn thước THỐN công bằng chẳng sai. ĐỐI là chuẩn xác trúc mai, Mặt nhìn đối diện sánh vai đôi mình.” — Chữ ĐỐI (对) là chữ hội ý giản thể từ chữ ĐỐI (對) cổ, kết hợp giữa bộ HỰU (又 - bàn tay hành động) bên trái và bộ THỐN (寸 - quy tắc, chừng mực) bên phải. Hình ảnh bàn tay làm việc và ứng xử hoàn toàn khớp với khuôn phép, chuẩn mực đạo lý tạo nên nghĩa là đúng đắn, chính xác. Khi hai bên cùng hướng về nhau một cách cân xứng, chữ ĐỐI còn mang nghĩa là đối diện, đối thoại hoặc một cặp đôi.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
đối với; đúng, chính xác; đôi, cặp
Câu thơ nhớ chữ: “Tay HỰU làm việc siêng năng, Giữ gìn thước THỐN công bằng chẳng sai. ĐỐI là chuẩn xác trúc mai, Mặt nhìn đối diện sánh vai đôi mình.”
Chữ ĐỐI (对) là chữ hội ý giản thể từ chữ ĐỐI (對) cổ, kết hợp giữa bộ HỰU (又 - bàn tay hành động) bên trái và bộ THỐN (寸 - quy tắc, chừng mực) bên phải. Hình ảnh bàn tay làm việc và ứng xử hoàn toàn khớp với khuôn phép, chuẩn mực đạo lý tạo nên nghĩa là đúng đắn, chính xác. Khi hai bên cùng hướng về nhau một cách cân xứng, chữ ĐỐI còn mang nghĩa là đối diện, đối thoại hoặc một cặp đôi.
kế sách; mẹo; biện pháp
Chữ SÁCH (策): thuộc bộ TRÚC (竹), gồm 12 nét. Từ ghép HSK: 政策 (CHÍNH SÁCH: chính sách, chủ trương chính sách), 鞭策 (TIÊN SÁCH: thúc giục, cổ vũ, khích lệ động viên), 策划 (SÁCH HOẠCH: hoạch định, lên kế hoạch, đạo diễn kịch bản), 策略 (SÁCH LƯỢC: chiến lược, sách lược, mưu lược).
Câu ví dụ với từ “对策”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
面对复杂严峻的国际经贸博弈与关税壁垒,国家智库专家团队精准制定了多元化市场拓展的战略对策。
Miàn duì fù zá yán jùn de guó jì jīng mào bó yì yǔ guān shuì bì lěi, guó jiā zhì kù zhuān jiā tuán duì jīng zhǔn zhì dìng le duō yuán huà shì chǎng tuò zhǎn de zhàn lüè duì cè.
“Đứng trước cuộc đọ sức kinh tế thương mại quốc tế phức tạp gay gắt cùng các hàng rào thuế quan, nhóm chuyên gia viện nghiên cứu chính sách quốc gia đã xây dựng chuẩn xác các đối sách chiến lược mở rộng thị trường đa dạng hóa.”
Facing complex trade barriers and tariff frictions, think-tank experts formulated strategic countermeasures for market diversification.
深刻领悟“对策”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ duì cè ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “对策” (đối sách, giải pháp ứng phó, biện pháp đối phó - ĐỐI SÁCH) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "对策" (đối sách, giải pháp ứng phó, biện pháp đối phó) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “对策” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 对策 (duì cè)
对策 (duì cè) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “对策” có phiên âm Pinyin là “duì cè”, âm Hán Việt là “ĐỐI SÁCH”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “đối sách, giải pháp ứng phó, biện pháp đối phó” (tiếng Anh: countermeasure, coping strategy, solution).
Chữ 对策 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “对策” có tổng cộng 17 nét viết, thuộc bộ thủ 寸. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.