对弈 Phồn thể: 對弈
Minh họa từ vựng 对弈
duìyì HÁN VIỆT: ĐỐI DỊCH

对弈: đánh cờ, so kỳ nghệ đọ sức đánh cờ

đánh cờ so kỳ nghệ đọ sức đánh cờ

Nghĩa tiếng Anh (English): to play chess, to contest in chess, confrontation (figurative)

Nét viết & luyện viết chữ 对弈

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 对

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (23 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Tay HỰU làm việc siêng năng, Giữ gìn thước THỐN công bằng chẳng sai. ĐỐI là chuẩn xác trúc mai, Mặt nhìn đối diện sánh vai đôi mình.” — Chữ ĐỐI (对) là chữ hội ý giản thể từ chữ ĐỐI (對) cổ, kết hợp giữa bộ HỰU (又 - bàn tay hành động) bên trái và bộ THỐN (寸 - quy tắc, chừng mực) bên phải. Hình ảnh bàn tay làm việc và ứng xử hoàn toàn khớp với khuôn phép, chuẩn mực đạo lý tạo nên nghĩa là đúng đắn, chính xác. Khi hai bên cùng hướng về nhau một cách cân xứng, chữ ĐỐI còn mang nghĩa là đối diện, đối thoại hoặc một cặp đôi.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

对
duì ĐỐI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đối với; đúng, chính xác; đôi, cặp

Bộ 又 (BỘ HỰU • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
又 HỰU (Bàn tay phải thực hiện công việc, giao tiếp đối đáp.) 寸 THỐN (Tấc, chuẩn mực đo lường và phép tắc quy củ.)

Câu thơ nhớ chữ: “Tay HỰU làm việc siêng năng, Giữ gìn thước THỐN công bằng chẳng sai. ĐỐI là chuẩn xác trúc mai, Mặt nhìn đối diện sánh vai đôi mình.”

Chữ ĐỐI (对) là chữ hội ý giản thể từ chữ ĐỐI (對) cổ, kết hợp giữa bộ HỰU (又 - bàn tay hành động) bên trái và bộ THỐN (寸 - quy tắc, chừng mực) bên phải. Hình ảnh bàn tay làm việc và ứng xử hoàn toàn khớp với khuôn phép, chuẩn mực đạo lý tạo nên nghĩa là đúng đắn, chính xác. Khi hai bên cùng hướng về nhau một cách cân xứng, chữ ĐỐI còn mang nghĩa là đối diện, đối thoại hoặc một cặp đôi.

弈
yì DỊCH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

cờ vây

Bộ 亠 (BỘ ĐẦU • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
亠 ĐẦU (Bộ đầu, phần trên nóc, mái che bảo vệ phía trên.) 廾 CỦNG (Hai tay nâng lên dâng lễ vật, chắp tay tôn kính.)

Chữ DỊCH (弈): thuộc bộ CỦNG (廾), gồm 9 nét (6 nét phụ), thành phần: 亠 (ĐẦU) + 廾 (CỦNG).

Câu ví dụ với từ “对弈”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

在国际高科技核心前沿博弈大棋局中,中国科学家保持战略定力,从容自如地与国际科技对手展开高水平战略对弈。

Zài guó jì gāo kē jì hé xīn qián yán bó yì dà qí jú zhōng, zhōng guó kē xué jiā bǎo chí zhàn lüè dìng lì, cóng róng zì rú dì yǔ guó jì kē jì duì shǒu zhǎn kāi gāo shuǐ píng zhàn lüè duì yì.

“Trong bàn cờ lớn chơi cờ đọ sức tiên phong cốt lõi công nghệ cao quốc tế, các nhà khoa học Trung Quốc giữ vững định lực chiến lược, ung dung tự tin mở ra cuộc so tài đánh cờ đọ sức đánh cờ chiến lược trình độ cao với các đối thủ khoa học công nghệ quốc tế.”

On the global chessboard of high-tech competition, Chinese scientists engage in strategic chess matches calmly.

Từ “对弈” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →