对照 Phồn thể: 對照
Minh họa từ vựng 对照
duì zhào HÁN VIỆT: ĐỐI CHIẾU

对照: đối chiếu, so sánh đối chiếu; nhóm chứng (thực nghiệm)

đối chiếu so sánh đối chiếu nhóm chứng (thực nghiệm)

Nghĩa tiếng Anh (English): to compare, to cross-check, control group

Nét viết & luyện viết chữ 对照

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 对

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (22 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Tay HỰU làm việc siêng năng, Giữ gìn thước THỐN công bằng chẳng sai. ĐỐI là chuẩn xác trúc mai, Mặt nhìn đối diện sánh vai đôi mình.” — Chữ ĐỐI (对) là chữ hội ý giản thể từ chữ ĐỐI (對) cổ, kết hợp giữa bộ HỰU (又 - bàn tay hành động) bên trái và bộ THỐN (寸 - quy tắc, chừng mực) bên phải. Hình ảnh bàn tay làm việc và ứng xử hoàn toàn khớp với khuôn phép, chuẩn mực đạo lý tạo nên nghĩa là đúng đắn, chính xác. Khi hai bên cùng hướng về nhau một cách cân xứng, chữ ĐỐI còn mang nghĩa là đối diện, đối thoại hoặc một cặp đôi.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

对
duì ĐỐI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đối với; đúng, chính xác; đôi, cặp

Bộ 又 (BỘ HỰU • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
又 HỰU (Bàn tay phải thực hiện công việc, giao tiếp đối đáp.) 寸 THỐN (Tấc, chuẩn mực đo lường và phép tắc quy củ.)

Câu thơ nhớ chữ: “Tay HỰU làm việc siêng năng, Giữ gìn thước THỐN công bằng chẳng sai. ĐỐI là chuẩn xác trúc mai, Mặt nhìn đối diện sánh vai đôi mình.”

Chữ ĐỐI (对) là chữ hội ý giản thể từ chữ ĐỐI (對) cổ, kết hợp giữa bộ HỰU (又 - bàn tay hành động) bên trái và bộ THỐN (寸 - quy tắc, chừng mực) bên phải. Hình ảnh bàn tay làm việc và ứng xử hoàn toàn khớp với khuôn phép, chuẩn mực đạo lý tạo nên nghĩa là đúng đắn, chính xác. Khi hai bên cùng hướng về nhau một cách cân xứng, chữ ĐỐI còn mang nghĩa là đối diện, đối thoại hoặc một cặp đôi.

照
zhào CHIẾU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

chiếu rọi; chụp ảnh; theo chiếu theo; giấy phép

Bộ 日 (BỘ NHẬT • 4 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
日 NHẬT (Mặt trời, ánh sáng ban ngày, thời gian, ngày tháng.) 刀 ĐAO (Con dao, lưỡi gươm, hành động cắt, chém, phân chia, gọt tỉa.) 口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.) 灬 BỐN CHẤM HỎA (Ngọn lửa nấu nướng, hơi nóng, nhiệt lượng.)

Câu thơ nhớ chữ: “Mặt trời NHẬT (日) sáng trên cao, ĐAO (刀) KHẨU (口) rạng rỡ đón chào bình minh. Dưới thêm bốn chấm HỎA (灬) xinh, Soi gương CHIẾU (照) rọi nghĩa tình ấm êm.”

Chữ CHIẾU (照) là chữ hình thanh kiêm hội ý, kết hợp giữa chữ CHIÊU (昭 - sáng rõ, gồm bộ NHẬT 日, bộ ĐAO 刀 và bộ KHẨU 口) biểu âm kiêm biểu ý với bộ HỎA (灬 - bốn chấm lửa) ở dưới. Ánh mặt trời rực rỡ ban ngày cộng hưởng cùng ánh lửa ấm áp ban đêm tạo nên nguồn sáng chiếu rọi khắp muôn nơi. Từ nghĩa gốc là tỏa sáng, chữ mở rộng thành sự quan tâm chăm sóc (CHIẾU CỐ) và đối chiếu suy xét rõ ràng.

Câu ví dụ với từ “对照”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

在新药多中心三期临床试验中,严格设置了双盲随机对照组,以确保药物临床疗效与安全性的科学严谨评价。

Zài xīn yào duō zhōng xīn sān qī lín chuáng shì yàn zhōng, yán gé shè zhì le shuāng máng suí jī duì zhào zǔ, yǐ què bǎo yào wù lín chuáng liáo xiào yǔ ān quán xìng de kē xué yán jǐn píng jià.

“Trong thử nghiệm lâm sàng giai đoạn 3 đa trung tâm của thuốc mới, nhóm đối chứng ngẫu nhiên mù đôi được thiết lập nghiêm ngặt nhằm bảo đảm việc đánh giá khoa học chuẩn xác về độ an toàn và hiệu quả điều trị lâm sàng của thuốc.”

In multicenter Phase-III clinical trials, double-blind randomized control groups are set up to evaluate efficacy and safety rigorously.

Ví dụ #2

深刻领悟“对照”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ duì zhào ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “对照” (đối chiếu, so sánh đối chiếu - ĐỐI CHIẾU) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "对照" (đối chiếu, so sánh đối chiếu) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “对照” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →