寂寞: cô đơn, tịch mịch, vắng vẻ
Nghĩa tiếng Anh (English): lonely, solitary, quiet
Nét viết & luyện viết chữ 寂寞
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (26 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Dưới mái nhà MIÊN bóng đêm buông, Chữ THÚC bên trong vắng tiếng chuông. Tĩnh lặng cõi lòng nghe gió thoảng, Bình yên sâu lắng giữa vô thường.” — Chữ TỊCH (寂) là chữ hình thanh kiêm hội ý, kết cấu trên dưới gồm bộ MIÊN (宀 - mái nhà) ở trên biểu ý và chữ THÚC (叔 - nhặt nhạnh, thu gom) ở dưới biểu âm. Trong Thuyết Văn Giải Tự, chữ miêu tả không gian dưới mái nhà hoàn toàn vắng bóng tiếng người nói cười, tạo nên bầu không khí yên ắng, tĩnh mịch. Mở rộng trong văn chương và thiền học, chữ TỊCH (寂) không chỉ gợi nét vắng vẻ mà còn biểu trưng cho sự lắng đọng, thanh tịnh của tâm hồn giữa cuộc đời ồn ào.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
cô đơn, tịch mịch, vắng vẻ
Câu thơ nhớ chữ: “Dưới mái nhà MIÊN bóng đêm buông, Chữ THÚC bên trong vắng tiếng chuông. Tĩnh lặng cõi lòng nghe gió thoảng, Bình yên sâu lắng giữa vô thường.”
Chữ TỊCH (寂) là chữ hình thanh kiêm hội ý, kết cấu trên dưới gồm bộ MIÊN (宀 - mái nhà) ở trên biểu ý và chữ THÚC (叔 - nhặt nhạnh, thu gom) ở dưới biểu âm. Trong Thuyết Văn Giải Tự, chữ miêu tả không gian dưới mái nhà hoàn toàn vắng bóng tiếng người nói cười, tạo nên bầu không khí yên ắng, tĩnh mịch. Mở rộng trong văn chương và thiền học, chữ TỊCH (寂) không chỉ gợi nét vắng vẻ mà còn biểu trưng cho sự lắng đọng, thanh tịnh của tâm hồn giữa cuộc đời ồn ào.
cô đơn, tịch mịch, vắng vẻ
Câu thơ nhớ chữ: “Trên có mái MIÊN bóng nhà sâu, Dưới chữ MẠC chiều nắng khuất đâu. Đêm buông tĩnh lặng không tiếng động, TỊCH MỊCH lòng người vợi nỗi sầu.”
Chữ MỊCH (寞) là chữ hình thanh kiêm hội ý kết cấu trên dưới, gồm bộ MIÊN (宀 - mái nhà) biểu thị không gian bên trong và chữ MẠC (莫 - mặt trời lặn xuống đám cỏ lúc chiều tà) vừa biểu âm vừa gợi ý. Khi hoàng hôn buông xuống, dưới mái nhà rộng không một bóng người hay tiếng nói cười, khung cảnh trở nên vô cùng vắng lặng. Chữ MỊCH vì thế diễn tả sự tĩnh mịch của cảnh vật và nỗi cô đơn trong lòng người.
Câu ví dụ với từ “寂寞”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
真正的大学问家耐得住十载寒窗的孤单与寂寞,用一生的专注坚守换取了学术殿堂的璀璨辉煌。
Zhēn zhèng de dà xué wèn jiā nài dé zhù shí zǎi hán chuāng de gū dān yǔ jì mò, yòng yī shēng de zhuān zhù jiān shǒu huàn qǔ le xué shù diàn táng de cuǐ càn huī huáng.
“Một bậc học giả uyên bác thực thụ luôn biết chịu đựng sự cô đơn tịch mịch của mười năm miệt mài bên án thư, dùng sự kiên trì trọn đời để đổi lấy hào quang rực rỡ nơi thánh đường học thuật.”
True scholars can endure decades of cold-window loneliness and solitude, exchanging lifelong devotion for academic brilliance.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“寂寞”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ jì mò ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “寂寞” (cô đơn, tịch mịch, vắng vẻ - TỊCH MỊCH) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "寂寞" (cô đơn, tịch mịch, vắng vẻ) is crucial.
Từ “寂寞” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn