宴席: tiệc rượu
Nét viết & luyện viết chữ 宴席
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (6 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ YẾN (宴): thuộc bộ MIÊN (宀), gồm 10 nét (7 nét phụ), thành phần: 宀 (MIÊN) + 日 (NHẬT) + 女 (NỮ). Từ ghép HSK: 宴会 (YẾN HỘI: tiệc, buổi chiêu đãi, dạ yến).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
để giải trí, tiệc tùng; một bữa tiệc, một bữa tiệc
Chữ YẾN (宴): thuộc bộ MIÊN (宀), gồm 10 nét (7 nét phụ), thành phần: 宀 (MIÊN) + 日 (NHẬT) + 女 (NỮ). Từ ghép HSK: 宴会 (YẾN HỘI: tiệc, buổi chiêu đãi, dạ yến).
chiếu; cái chiếu
Chữ TỊCH (席): thuộc bộ CÂN (巾), gồm 10 nét (7 nét phụ), thành phần: 广 (QUẢNG) + 巾 (CÂN). Từ ghép HSK: 出席 (XUẤT TỊCH: tham dự, có mặt, dự họp (trang trọng)), 主席 (CHỦ TỊCH: chủ tịch, chủ tọa), 缺席 (KHUYẾT TỊCH: vắng mặt, khiếm diện (cuộc họp, sự kiện)).
Câu ví dụ với từ “宴席”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
宴席准备得非常豪华。
yànxí zhǔnbèi dé fēicháng háohuá.
“Tiệc được chuẩn bị rất sang trọng.”
这是为你准备的宴会!
zhè shì wèi nǐ zhǔnbèi de yànhuì!
“Đây là tiệc chuẩn bị dành cho bạn!”
Từ “宴席” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn