宝塔: bảo tháp; tháp báu
Nét viết & luyện viết chữ 宝塔
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (6 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Mái nhà gìn giữ ấm êm, Bên trong cất ngọc quý thêm rạng ngời. Của báu vô giá trên đời, Chữ Bảo nâng niu trọn đời tình thâm.” — Chữ BẢO giản thể (宝) là chữ hội ý, gồm mái nhà (宀) che chở cho viên ngọc quý (玉) bên dưới. Trong gia đình có cất giữ ngọc ngà, đó là kho tàng bảo vật. Ở dạng phồn thể (寶), bên trong mái nhà còn có cả gốm sứ (缶) và tiền vỏ sò (貝). Chữ BẢO biểu thị những gì vô giá, đáng trân trọng gìn giữ nhất trên đời.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
bảo vật, của báu, quý báu
Câu thơ nhớ chữ: “Mái nhà gìn giữ ấm êm, Bên trong cất ngọc quý thêm rạng ngời. Của báu vô giá trên đời, Chữ Bảo nâng niu trọn đời tình thâm.”
Chữ BẢO giản thể (宝) là chữ hội ý, gồm mái nhà (宀) che chở cho viên ngọc quý (玉) bên dưới. Trong gia đình có cất giữ ngọc ngà, đó là kho tàng bảo vật. Ở dạng phồn thể (寶), bên trong mái nhà còn có cả gốm sứ (缶) và tiền vỏ sò (貝). Chữ BẢO biểu thị những gì vô giá, đáng trân trọng gìn giữ nhất trên đời.
tháp, ngọn tháp đài tháp, tháp truyền hình/phát sóng
Chữ THÁP (塔): thuộc bộ THỔ (土), gồm 12 nét (10 nét phụ), thành phần: 土 (THỔ) + 艹 (ĐẦU THẢO) + 人 (NHÂN) + 口 (KHẨU).
Câu ví dụ với từ “宝塔”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这座宝塔非常壮观。
zhè zuò bǎotǎ fēicháng zhuàngguān.
“Toà bảo tháp này rất hùng vĩ.”
游客们在宝塔里拍照。
yóukèmen zài bǎotǎ lǐ pāizhào.
“Các du khách chụp ảnh trong bảo tháp.”
Từ “宝塔” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn