宁静 Phồn thể: 寧靜
Minh họa từ vựng 宁静
níngjìng HÁN VIỆT: NINH TĨNH

宁静: thanh tĩnh, yên bình, tĩnh lặng

thanh tĩnh yên bình tĩnh lặng

Nghĩa tiếng Anh (English): tranquil, peaceful, serene, quiet

Nét viết & luyện viết chữ 宁静

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 宁

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (19 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ NINH (宁, phồn thể: 寧): thuộc bộ MIÊN (宀), gồm 5 nét (2 nét phụ). Từ ghép HSK: 宁可 (NINH KHẢ: thà rằng, thà... còn hơn), 安宁 (AN NINH: an ninh, yên ổn, thanh bình), 宁肯 (NINH KHẲNG: thà rằng, thà chấp nhận, thà), 宁愿 (NINH NGUYỆN: thà rằng, sẵn sàng chọn, tình nguyện).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

宁
níng / nìng NINH / NỊNH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

bình yên, yên tĩnh, an ninh (níng); thà rằng — trong 宁可, 宁愿 (nìng)

Bộ 宀 (BỘ MIÊN • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
宀 MIÊN (Mái nhà, gian nhà ở, nơi cư trú an toàn.)

Chữ NINH (宁, phồn thể: 寧): thuộc bộ MIÊN (宀), gồm 5 nét (2 nét phụ). Từ ghép HSK: 宁可 (NINH KHẢ: thà rằng, thà... còn hơn), 安宁 (AN NINH: an ninh, yên ổn, thanh bình), 宁肯 (NINH KHẲNG: thà rằng, thà chấp nhận, thà), 宁愿 (NINH NGUYỆN: thà rằng, sẵn sàng chọn, tình nguyện).

静
jìng TĨNH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

yên tĩnh, thanh tịnh, tĩnh tâm

Bộ 青 (BỘ THANH • 8 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
青 THANH (Màu xanh biếc của cây cỏ, tuổi trẻ thanh xuân tươi đẹp.)

Chữ TĨNH (静, phồn thể: 靜): thuộc bộ THANH (靑), gồm 14 nét (6 nét phụ). Từ ghép HSK: 安静 (AN TĨNH: yên tĩnh), 冷静 (LÃNH TĨNH: bình tĩnh), 平静 (BÌNH TĨNH: bình tĩnh, phẳng lặng, thanh bình), 动静 (ĐỘNG TĨNH: động tĩnh, tiếng động, tình hình biến chuyển).

Câu ví dụ với từ “宁静”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

非淡泊无以明志,非宁静无以致远;科研工作者要保持内心的宁静与专注,勇于向科学未知高峰发起冲锋。

Fēi dàn bó wú yǐ míng zhì, fēi níng jìng wú yǐ zhì yuǎn ; kē yán gōng zuò zhě yào bǎo chí nèi xīn de níng jìng yǔ zhuān zhù, yǒng yú xiàng kē xué wèi zhī gāo fēng fā qǐ chōng fēng.

“Không đạm bạc thì không thể sáng tỏ chí hướng, không tĩnh lặng thanh tĩnh thì không thể đi được tới bước đường xa xôi; người làm công tác nghiên cứu khoa học cần giữ vững sự chuyên chú và thanh tĩnh trong nội tâm, dũng cảm phát động tấn công trèo lên đỉnh cao khoa học chưa biết.”

Without tranquility one cannot achieve distant goals; researchers must maintain inner peace to scale science summits.

Từ “宁静” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →