子: cái, chiếc, con (hậu tố danh từ); con cái
Nghĩa tiếng Anh (English): noun suffix, son, child
Nét viết & luyện viết chữ 子
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (11 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Duyên thiên chửa thấy nhô đầu dọc, Phận liễu sao đành nảy nét ngang? Liễu thêm nét gạch thành Tử, Con thơ bồng bế dịu dàng mẹ yêu.”
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
cái, chiếc, con (hậu tố danh từ); con cái
Câu thơ nhớ chữ: “Duyên thiên chửa thấy nhô đầu dọc, Phận liễu sao đành nảy nét ngang? Liễu thêm nét gạch thành Tử, Con thơ bồng bế dịu dàng mẹ yêu.”
Câu ví dụ với từ “子”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他把写满学习笔记的本子整齐地放进书包里,准备去图书馆自习。
Tā bǎ xiě mǎn xué xí bǐ jì de běn zi zhěng qí dì fàng jìn shū bāo lǐ, zhǔn bèi qù tú shū guǎn zì xí.
“Anh ấy cất cuốn sổ tay chiếc vở ghi đầy ghi chú học tập ngay ngắn vào trong cặp sách, chuẩn bị đi tới thư viện tự học.”
He neatly put the notebook filled with study notes into his backpack, getting ready for self-study in the library.
Từ “子” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn