嬉: vui đùa; vui chơi; nô đùa
Nét viết & luyện viết chữ 嬉
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (15 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HI (嬉): thuộc bộ NỮ (女), gồm 15 nét (12 nét phụ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
vui đùa; vui chơi; nô đùa
Chữ HI (嬉): thuộc bộ NỮ (女), gồm 15 nét (12 nét phụ).
Câu ví dụ với từ “嬉”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
远处传来了孩子们的嬉笑音。
yuǎnchù chuánlái le háizi men de xīxiào yīn.
“Từ xa vẳng lại tiếng cười đùa của trẻ em”
水际边有很多人在嬉戏。
shuǐ jì biān yǒu hěnduō rén zài xīxì.
“Bên bờ nước có rất nhiều người đang vui chơi.”
Từ “嬉” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn