娴熟
Minh họa từ vựng 娴熟
xiánshú HÁN VIỆT: NHÀN THỤC

娴熟: thành thạo; thông thạo; tinh thục

thành thạo thông thạo tinh thục

Nét viết & luyện viết chữ 娴熟

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 娴

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (12 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Từ “娴熟” (xiánshú) có âm Hán Việt là “NHÀN THỤC”, thuộc bộ thủ 女, mang nghĩa chính là “thành thạo; thông thạo; tinh thục”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

娴
xián NHÀN

nhã nhặn; thanh nhã; thanh tao lịch sự

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
熟
shú / shóu THỤC

chín, quen thuộc, thành thạo — văn chuẩn (shú); chín, quen — khẩu ngữ (shóu)

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu ví dụ với từ “娴熟”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

她的技法娴熟,作品很精致。

tā de jìfǎ xiánshú, zuòpǐn hěn jīngzhì.

“Kỹ thuật của cô ấy thành thạo, tác phẩm rất tinh xảo.”

Ví dụ #2

他武艺娴熟,轻松击败对手。

tā wǔyì xiánshú, qīngsōng jíbài duìshǒu.

“Anh ấy thành thạo võ nghệ, dễ dàng đánh bại đối thủ.”

Từ “娴熟” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →