姑姑: cô (em gái/chị gái của bố)
Nghĩa tiếng Anh (English): aunt (father's sister)
Nét viết & luyện viết chữ 姑姑
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (26 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CÔ (姑): thuộc bộ NỮ (女), gồm 8 nét (5 nét phụ), thành phần: 女 (NỮ) + 十 (THẬP) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 姑姑 (CÔ CÔ: cô (em gái/chị gái của bố)), 姑娘 (CÔ NƯƠNG: cô gái, cô thiếu nữ), 姑且 (CÔ THẢ: tạm thời, hãy cứ, gác lại một bên mà xem).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
cô (em gái/chị gái của bố)
Chữ CÔ (姑): thuộc bộ NỮ (女), gồm 8 nét (5 nét phụ), thành phần: 女 (NỮ) + 十 (THẬP) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 姑姑 (CÔ CÔ: cô (em gái/chị gái của bố)), 姑娘 (CÔ NƯƠNG: cô gái, cô thiếu nữ), 姑且 (CÔ THẢ: tạm thời, hãy cứ, gác lại một bên mà xem).
Câu ví dụ với từ “姑姑”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
逢年过节回到老家,和蔼可亲的姑姑总是会提前为我们准备一大桌丰盛可口的家乡特色菜肴。
Féng nián guò jié huí dào lǎo jiā, hé ǎi kě qīn de gū gū zǒng shì huì tí qián wèi wǒ men zhǔn bèi yī dà zhuō fēng shèng kě kǒu de jiā xiāng tè sè cài yáo.
“Mỗi dịp lễ tết trở về quê hương, người cô hiền hậu và dễ mến luôn chuẩn bị sẵn từ sớm cho chúng tôi cả một bàn tiệc đầy ắp các món ăn đặc sản quê nhà thơm ngon.”
Whenever returning to my hometown during festivals, my amiable aunt always prepares a large table of delicious local specialty dishes in advance.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“姑姑”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ gū gu ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “姑姑” (cô (em gái/chị gái của bố) - CÔ CÔ) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "姑姑" (cô (em gái/chị gái của bố)) is crucial.
Từ “姑姑” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn