姐妹
Minh họa từ vựng 姐妹
jiěmèi HÁN VIỆT: TỶ MUỘI

姐妹: chị em, chị em gái

chị em chị em gái

Nghĩa tiếng Anh (English): sisters, female companions

Nét viết & luyện viết chữ 姐妹

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 姐

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (22 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Bên bàn thờ cúng tổ tiên Chị gái thay mẹ vẹn tuyền tình thâm. Bên NỮ (女) chữ THẢ (且) dịu hiền, Chữ TỶ (姐) săn sóc giữ yên cửa nhà.” — Chữ TỶ (姐) là chữ hình thanh, ghép từ bộ Nữ (女) và chữ Thả (且 - bài vị tổ tiên). Người chị gái lớn trong gia đình có vai trò trang nghiêm tựa như mẫu từ thứ hai, cùng cha mẹ chăm sóc bảo ban đàn em thơ ấu.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

姐
jiě TỶ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

chị gái (tỷ)

Bộ 女 (BỘ NỮ • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
女 BỘ NỮ (Người con gái nết na hiền dịu.) 且 CHỮ THẢ (Bàn thờ cúng tổ tiên, tượng trưng cho sự tôn kính và gốc gác gia đình.)

Câu thơ nhớ chữ: “Bên bàn thờ cúng tổ tiên Chị gái thay mẹ vẹn tuyền tình thâm. Bên NỮ (女) chữ THẢ (且) dịu hiền, Chữ TỶ (姐) săn sóc giữ yên cửa nhà.”

Chữ TỶ (姐) là chữ hình thanh, ghép từ bộ Nữ (女) và chữ Thả (且 - bài vị tổ tiên). Người chị gái lớn trong gia đình có vai trò trang nghiêm tựa như mẫu từ thứ hai, cùng cha mẹ chăm sóc bảo ban đàn em thơ ấu.

妹
mèi MUỘI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

em gái (muội)

Bộ 女 (BỘ NỮ • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
女 BỘ NỮ (Người con gái dịu dàng nhỏ nhắn.) 未 CHỮ VỊ (Cành cây non chưa vươn cao, chưa trưởng thành.)

Câu thơ nhớ chữ: “Cành non chưa trổ hoa xinh, Em gái bé bỏng nặng tình anh em. Bên NỮ (女) chữ VỊ (未) xinh tươi, Chữ MUỘI (妹) trong sáng nụ cười hồn nhiên.”

Chữ MUỘI (妹) là chữ hình thanh kiêm hội ý, ghép từ bộ Nữ (女) và chữ Vị (未 - chưa tới, mầm non chưa lớn). Người em gái nhỏ tuổi như mầm cây non tơ cần được cha mẹ và anh chị dang tay nâng niu bao bọc.

Câu ví dụ với từ “姐妹”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

在重大科技工程攻坚战线,由青年女科学家组成的姐妹科研团队巾帼不让须眉,连克技术难关。

Zài zhòng dà kē jì gōng chéng gōng jiān zhàn xiàn, yóu qīng nián nǚ kē xué jiā zǔ chéng de jiě mèi kē yán tuán duì jīn guó bù ràng xū méi, lián kè jì shù nán guān.

“Trên tiền tuyến mặt trận vượt khó công trình khoa học công nghệ trọng đại, nhóm nghiên cứu khoa học chị em gồm các nhà khoa học nữ trẻ tuổi với khí phách phụ nữ chẳng kém đấng mày râu đã liên tiếp chinh phục các ải khó công nghệ.”

On research battlefronts, the team of sister scientists proved that women hold up half the sky, conquering hurdles.

Từ “姐妹” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →