妓女: kỹ nữ; gái điếm; gái mại dâm; gái ăn sương; đĩ bợm; gái mãi dâm; con đĩ; đĩ điếm
Nét viết & luyện viết chữ 妓女
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (10 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ KỸ (妓): thuộc bộ NỮ (女), gồm 7 nét (4 nét phụ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
kỹ nữ; gái điếm; đĩ
Chữ KỸ (妓): thuộc bộ NỮ (女), gồm 7 nét (4 nét phụ).
nữ, phụ nữ, con gái
Câu thơ nhớ chữ: “Dáng ngồi khép nép đoan trang, Hai tay đan nhẹ dịu dàng nết na. Chữ NỮ vẻ đẹp mặn mà, Lạc quan nhân hậu nở hoa giữa đời.”
Chữ NỮ (女, hoặc chữ NHỮ 汝 mượn âm) có gốc là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn khắc họa hình ảnh người phụ nữ đang quỳ ngồi đoan trang, hai tay đan khép trước ngực đầy nhu hòa và lễ nghi. Khi thêm bộ THỦY (氵) bên trái thành chữ NHỮ (汝), chữ chỉ tên dòng sông Nhữ và được mượn làm đại từ xưng hô thân mật thời cổ. Hình tượng chữ NỮ tôn vinh vẻ đẹp dịu dàng, đức hạnh và sức mạnh bền bỉ của phái đẹp.
Câu ví dụ với từ “妓女”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
她是18世纪著名的妓女。
tā shì 18 shìjì zhùmíng de jìnǚ.
“Cô ấy là kỹ nữ nổi tiếng trong thế kỷ 18.”
她是被迫成的妓女。
tā shì bèi pò chéng de jìnǚ.
“Cô ấy bị ép phải làm gái điếm.”
Từ “妓女” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn