她
Minh họa từ vựng 她
tā HÁN VIỆT: THA

她: cô ấy, bà ấy

cô ấy bà ấy

Nghĩa tiếng Anh (English): she, her

Nét viết & luyện viết chữ 她

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 她

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (9 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Bên trái bộ NỮ dịu hiền Bên phải chữ DÃ đứng liền kề bên Cô ấy, bà ấy gọi tên Phái đẹp duyên dáng chẳng quên bao giờ.” — Chữ THA (她) là chữ hội ý kiêm hình thanh gồm bộ NỮ (女) chỉ người phụ nữ và chữ DÃ (也) ở bên phải. Trong từ điển cổ Ngọc Thiên, chữ này vốn là cách viết cổ của chữ TỶ (姐 - người chị). Đầu thế kỷ 20, thi sĩ Lưu Bán Nông đã đề xuất dùng chữ THA (她) có bộ NỮ (女) để chỉ ngôi thứ ba nữ giới ('cô ấy, bà ấy') song hành với chữ THA (他) chỉ nam giới, tôn vinh vị thế bình đẳng của phụ nữ trong ngôn ngữ hiện đại.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

她
tā THA Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

cô ấy, bà ấy

Bộ 女 (BỘ NỮ • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
女 NỮ (Người phụ nữ, thiếu nữ, biểu thị giới tính nữ.) 也 DÃ (Cũng vậy, đóng vai trò biểu âm tương tự như trong chữ THA (他).)

Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái bộ NỮ dịu hiền Bên phải chữ DÃ đứng liền kề bên Cô ấy, bà ấy gọi tên Phái đẹp duyên dáng chẳng quên bao giờ.”

Chữ THA (她) là chữ hội ý kiêm hình thanh gồm bộ NỮ (女) chỉ người phụ nữ và chữ DÃ (也) ở bên phải. Trong từ điển cổ Ngọc Thiên, chữ này vốn là cách viết cổ của chữ TỶ (姐 - người chị). Đầu thế kỷ 20, thi sĩ Lưu Bán Nông đã đề xuất dùng chữ THA (她) có bộ NỮ (女) để chỉ ngôi thứ ba nữ giới ('cô ấy, bà ấy') song hành với chữ THA (他) chỉ nam giới, tôn vinh vị thế bình đẳng của phụ nữ trong ngôn ngữ hiện đại.

Câu ví dụ với từ “她”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

她是我的老师。

Tā shì wǒ de lǎoshī.

“Cô ấy là giáo viên của tôi.”

She is my teacher.

Ví dụ #2

她是新来的汉语老师。

Tā shì xīn lái de hànyǔ lǎoshī.

“Cô ấy là cô giáo dạy tiếng Trung mới đến.”

She is the newly arrived Chinese teacher.

Từ “她” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →