奉献: cống hiến, hiến dâng, phụng hiến
Nghĩa tiếng Anh (English): to dedicate, to devote, contribution, devotion
Nét viết & luyện viết chữ 奉献
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (21 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Trên cành cỏ PHONG tốt tươi, Đôi tay nâng đỡ dâng người kính yêu. Chữ PHỤNG hiếu thảo sớm chiều, Tận tâm cống hiến bao điều nghĩa nhân.” — Chữ PHỤNG (奉) là chữ hội ý kiêm hình thanh, trong Giáp cốt văn và Kim văn vẽ hình hai bàn tay (廾/手) ở dưới đang thành kính nâng một nhành cây ngọc hoặc vật phẩm quý (丰 - PHONG) ở trên để dâng lên bậc tôn trưởng. Từ hình ảnh hai tay nâng lễ vật đầy trang trọng, chữ mang nghĩa dâng hiến, phụng sự tổ quốc và đặc biệt là lòng hiếu thảo "phụng dưỡng" cha mẹ lúc tuổi già.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
cống hiến, hiến dâng, phụng hiến
Câu thơ nhớ chữ: “Trên cành cỏ PHONG tốt tươi, Đôi tay nâng đỡ dâng người kính yêu. Chữ PHỤNG hiếu thảo sớm chiều, Tận tâm cống hiến bao điều nghĩa nhân.”
Chữ PHỤNG (奉) là chữ hội ý kiêm hình thanh, trong Giáp cốt văn và Kim văn vẽ hình hai bàn tay (廾/手) ở dưới đang thành kính nâng một nhành cây ngọc hoặc vật phẩm quý (丰 - PHONG) ở trên để dâng lên bậc tôn trưởng. Từ hình ảnh hai tay nâng lễ vật đầy trang trọng, chữ mang nghĩa dâng hiến, phụng sự tổ quốc và đặc biệt là lòng hiếu thảo "phụng dưỡng" cha mẹ lúc tuổi già.
dâng hiến, hiến dâng, cống hiến
Chữ HIẾN (献, phồn thể: 獻): thuộc bộ KHUYỂN (犬), gồm 13 nét, thành phần: 十 (THẬP) + 冂 (QUYNH) + 丷 (BÁT) + 干 (CAN) + 犬 (KHUYỂN). Từ ghép HSK: 贡献 (CỐNG HIẾN: cống hiến, đóng góp, sự cống hiến), 奉献 (PHỤNG HIẾN: cống hiến, hiến dâng, phụng hiến), 文献 (VĂN HIẾN: văn hiến, tài liệu thư tịch học thuật lịch sử).
Câu ví dụ với từ “奉献”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
无数乡村教师与基层医务工作者将青春与汗水无私奉献给了偏远山区的教育和医疗卫生事业。
Wú shù xiāng cūn jiào shī yǔ jī céng yī wù gōng zuò zhě jiāng qīng chūn yǔ hàn shuǐ wú sī fèng xiàn gěi le piān yuǎn shān qū de jiào yù hé yī liáo wèi shēng shì yè.
“Biết bao thầy cô giáo cắm bản và nhân viên y tế cơ sở đã không tiếc thanh xuân và mồ hôi vô tư cống hiến cho sự nghiệp y tế chăm sóc sức khỏe và giáo dục nơi vùng núi cao xa xôi hẻo lánh.”
Countless rural teachers and medics selflessly devoted youth and sweat to education and healthcare in remote mountain areas.
深刻领悟“奉献”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ fèng xiàn ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “奉献” (cống hiến, hiến dâng, phụng hiến - PHỤNG HIẾN) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "奉献" (cống hiến, hiến dâng, phụng hiến) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “奉献” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn