佛
Minh họa từ vựng 佛 (fó / fú)
fó / fú HÁN VIỆT: PHẬT / PHẤT

佛: Đức Phật, Phật giáo, tượng Phật (fó); dường như, phảng phất — trong 仿佛 (fú)

Đức Phật Phật giáo tượng Phật (fó) dường như phảng phất — trong 仿佛 (fú)

Nghĩa tiếng Anh (English): Buddha, Buddhism (fó); to seem, as if — in 仿佛 (fú)

Nét viết & luyện viết chữ 佛

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 佛

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (7 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ PHẬT (佛): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 7 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 弓 (CUNG). Từ ghép HSK: 仿佛 (PHỎNG PHẬT: dường như, tựa như, ngỡ như).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

佛
fó / fú PHẬT / PHẤT Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

Đức Phật, Phật giáo, tượng Phật (fó); dường như, phảng phất — trong 仿佛 (fú)

Bộ 人 (BỘ NHÂN • 2 nét): Con người, hành vi, phẩm chất, chức vụ và quan hệ xã hội của loài người.
Thành phần cấu tạo chữ:
亻 NHÂN ĐỨNG (Con người, dáng người đứng thẳng, biểu thị hành vi, tính cách của con người.) 弓 CUNG (Cây cung bắn tên, uốn cong.)

Chữ PHẬT (佛): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 7 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 弓 (CUNG). Từ ghép HSK: 仿佛 (PHỎNG PHẬT: dường như, tựa như, ngỡ như).

Câu ví dụ với từ “佛”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

洛阳龙门石窟保存着成千上万尊精美的佛像。

Luòyáng Lóngmén Shíkū bǎocún zhe chéngqiān-shàngwàn zūn jīngměi de fóxiàng.

“[fó - Danh từ] Hang đá Long Môn ở Lạc Dương lưu giữ hàng vạn pho tượng Phật tinh xảo.”

Dunhuang cave murals and Buddha statues are permanently preserved digitally via high-fidelity scanning.

Ví dụ #2

看到这张老照片,我仿佛又回到了童年时代。

Kàndào zhè zhāng lǎo zhàopiàn, wǒ fǎngfú yòu huídào le tóngnián shídài.

“[fú - Phó từ / Động từ] Nhìn thấy bức ảnh cũ này, tôi dường như lại trở về thời thơ ấu.”

Từ “佛” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 佛 (fó / fú)

佛 (fó / fú) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “佛” có phiên âm Pinyin là “fó / fú”, âm Hán Việt là “PHẬT / PHẤT”, thuộc từ loại Danh từ / Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “Đức Phật, Phật giáo, tượng Phật (fó); dường như, phảng phất — trong 仿佛 (fú)” (tiếng Anh: Buddha, Buddhism (fó); to seem, as if — in 仿佛 (fú)).

Chữ 佛 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “佛” có tổng cộng 7 nét viết, thuộc bộ thủ 人. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 6 Cập nhật: 2025-08-12T17:49:46+07:00