头盔: mũ nồi; mũ sắt; mũ bảo hộ; mũ bảo hiểm
Nét viết & luyện viết chữ 头盔
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (16 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐẦU (头, phồn thể: 頭): thuộc bộ ĐẠI (大), gồm 5 nét (2 nét phụ). Từ ghép HSK: 头发 (ĐẦU PHÁT: tóc), 点头 (ĐIỂM ĐẦU: gật đầu, đồng ý), 骨头 (CỐT ĐẦU: xương, khúc xương; khí phách (nghĩa bóng)), 罐头 (QUÁN ĐẦU: đồ hộp, thực phẩm đóng hộp).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
đầu, cái đầu; đầu tiên (đầu); con (lượng từ)
Chữ ĐẦU (头, phồn thể: 頭): thuộc bộ ĐẠI (大), gồm 5 nét (2 nét phụ). Từ ghép HSK: 头发 (ĐẦU PHÁT: tóc), 点头 (ĐIỂM ĐẦU: gật đầu, đồng ý), 骨头 (CỐT ĐẦU: xương, khúc xương; khí phách (nghĩa bóng)), 罐头 (QUÁN ĐẦU: đồ hộp, thực phẩm đóng hộp).
mũ bảo hiểm; cái bát; lưu vực
Chữ KHÔI (盔): thuộc bộ MÃNH (皿), gồm 11 nét (6 nét phụ).
Câu ví dụ với từ “头盔”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
骑摩托车要戴头盔。
qí mótuō chē yào dài tóukuī.
“Đi xe máy phải đội mũ bảo hiểm.”
这个头盔很安全。
zhège tóukuī hěn ānquán.
“Mũ bảo hiểm này rất an toàn.”
Từ “头盔” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn