壕沟: chiến hào; hầm trú ẩn
Nét viết & luyện viết chữ 壕沟
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (20 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HÀO (壕): thuộc bộ THỔ (土), gồm 17 nét (14 nét phụ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
chiến hào; hầm trú ẩn
Chữ HÀO (壕): thuộc bộ THỔ (土), gồm 17 nét (14 nét phụ).
mương rãnh, vực rãnh; khe suối, rãnh nước
Chữ CÂU (沟, phồn thể: 溝): thuộc bộ THỦY (水), gồm 7 nét (4 nét phụ), thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 勹 (BAO) + 厶 (KHƯ). Từ ghép HSK: 沟通 (CÂU THÔNG: giao tiếp, trao đổi, kết nối, thông suốt).
Câu ví dụ với từ “壕沟”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
一个纵步跳过壕沟。
yīgè zòngbù tiàoguò háogōu。
“Nhảy qua chiến hào.”
纵身跳过壕沟。
zòngshēn tiàoguò háogōu。
“Nhảy qua chiến hào”
Từ “壕沟” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn