增加
Minh họa từ vựng 增加
zēng jiā HÁN VIỆT: TĂNG GIA

增加: tăng lên, gia tăng, bổ sung

tăng lên gia tăng bổ sung

Nghĩa tiếng Anh (English): to increase, to raise, to add

Nét viết & luyện viết chữ 增加

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 增

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (27 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Từ “增加” (zēng jiā) có âm Hán Việt là “TĂNG GIA”, thuộc bộ thủ 言, mang nghĩa chính là “tăng lên, gia tăng, bổ sung”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

增
zēng TĂNG

tăng, gia tăng, tăng thêm

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
加
jiā GIA

cộng, thêm vào, tăng thêm

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu ví dụ với từ “增加”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

体重增加了。

tǐ zhòng zēng jiā le 。

“Cân nặng đã tăng lên.”

Weight has increased.

Ví dụ #2

深入理解“增加”的语境含义,有助于我们在工作中更准确地表达想法。

shēn rù lǐ jiě “ zēng jiā ” de yǔ jìng hán yì , yǒu zhù yú wǒ men zài gōng zuò zhōng gèng zhǔn què dì biǎo dá xiǎng fǎ 。

“Hiểu sâu ngữ cảnh của từ “增加” (tăng lên, gia tăng, bổ sung - TĂNG GIA) giúp chúng ta diễn đạt ý tưởng chuẩn xác hơn trong công việc.”

Deeply understanding the context of "增加" (tăng lên, gia tăng, bổ sung) helps us express ideas more accurately at work.

Từ “增加” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →