堂皇: khí thế lớn; đàng hoàng; vắt vẻo
Nét viết & luyện viết chữ 堂皇
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (8 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Từ “堂皇” (tánghuáng) có âm Hán Việt là “ĐƯỜNG HOÀNG”, thuộc bộ thủ ⺌, mang nghĩa chính là “khí thế lớn; đàng hoàng; vắt vẻo”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
hội trường; văn phòng chính phủ
hoàng gia, đế quốc; người cai trị, cấp trên
Câu ví dụ với từ “堂皇”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
富丽堂皇
fùlìtánghuáng
“To đẹp đàng hoàng”
她的理由听起来很冠冕堂皇。
tā de lǐyóu tīng qǐlái hěn guānmiǎntánghuáng.
“Lý do của cô ấy nghe có vẻ rất đàng hoàng.”
Từ “堂皇” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn