基底
Minh họa từ vựng 基底
jīdǐ HÁN VIỆT: CƠ ĐỂ

基底: nền; nền tảng

nền nền tảng

Nét viết & luyện viết chữ 基底

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 基

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (5 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CƠ (基): thuộc bộ THỔ (土), gồm 11 nét (8 nét phụ), thành phần: 八 (BÁT) + 土 (THỔ). Từ ghép HSK: 基础 (CƠ SỞ: nền tảng, cơ sở), 基本 (CƠ BẢN: cơ bản, chủ yếu, căn bản), 基地 (CƠ ĐỊA: căn cứ, cơ sở nghiên cứu/sản xuất), 基金 (CƠ KIM: quỹ, quỹ tài chính, quỹ tài trợ).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

基
jī CƠ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

nền tảng; cơ sở; nền móng

Bộ 八 (BỘ BÁT • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
八 BÁT (Số tám, biểu thị sự phân đôi, tách ra hai bên đối xứng.) 土 THỔ (Đất đai, thổ nhưỡng, bùn đất, công trình xây dựng từ đất đá.)

Chữ CƠ (基): thuộc bộ THỔ (土), gồm 11 nét (8 nét phụ), thành phần: 八 (BÁT) + 土 (THỔ). Từ ghép HSK: 基础 (CƠ SỞ: nền tảng, cơ sở), 基本 (CƠ BẢN: cơ bản, chủ yếu, căn bản), 基地 (CƠ ĐỊA: căn cứ, cơ sở nghiên cứu/sản xuất), 基金 (CƠ KIM: quỹ, quỹ tài chính, quỹ tài trợ).

底
dǐ ĐỂ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đáy, phần dưới cùng; nền tảng; bản gốc; cuối (năm/tháng)

Bộ 广 (BỘ QUẢNG • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
广 QUẢNG (Mái nhà dựa vào sườn núi, không gian rộng rãi khoáng đạt.) 氏 THỊ (Dòng họ, chức tước quyền quý thời cổ.)

Chữ ĐỂ (底): thuộc bộ QUẢNG (广), gồm 8 nét (5 nét phụ), thành phần: 广 (QUẢNG) + 氏 (THỊ). Từ ghép HSK: 到底 (ĐÁO ĐỂ: rốt cuộc, rốt cục; đến cùng (làm đến cùng)), 彻底 (TRIỆT ĐỂ: triệt để, hoàn toàn, thấu đáo), 归根到底 (QUY CĂN ĐÁO ĐỂ: suy cho cùng, rốt cuộc, xét đến cùng).

Câu ví dụ với từ “基底”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

阻塞了基底动脉的血液流通。

zǔsāi le jīdǐ dòngmài de xiěyè liútōng

“Nó ngăn chặn lưu lượng máu đến động mạch cơ bản.”

Từ “基底” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →