垫底 Phồn thể: 墊底
Minh họa từ vựng 垫底
diàndǐ HÁN VIỆT: ĐIẾM ĐỂ

垫底: lót đáy, đứng bét bảng; lót dạ (ăn uống)

lót đáy đứng bét bảng lót dạ (ăn uống)

Nghĩa tiếng Anh (English): to be at the bottom, to rank last, to form the base, to pad

Nét viết & luyện viết chữ 垫底

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 垫

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (17 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐIẾM (垫, phồn thể: 墊): thuộc bộ THỔ (土), gồm 9 nét (6 nét phụ), thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 土 (THỔ).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

垫
diàn ĐIẾM Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

lót, đệm; ứng trước tiền, trả hộ

Bộ 扌 (BỘ TAY GẢY (THỦ) • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
扌 TAY GẢY (THỦ) (Bàn tay, động tác cầm, nắm, hành động của tay.) 土 THỔ (Đất đai, thổ nhưỡng, bùn đất, công trình xây dựng từ đất đá.)

Chữ ĐIẾM (垫, phồn thể: 墊): thuộc bộ THỔ (土), gồm 9 nét (6 nét phụ), thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 土 (THỔ).

底
dǐ ĐỂ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đáy, phần dưới cùng; nền tảng; bản gốc; cuối (năm/tháng)

Bộ 广 (BỘ QUẢNG • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
广 QUẢNG (Mái nhà dựa vào sườn núi, không gian rộng rãi khoáng đạt.) 氏 THỊ (Dòng họ, chức tước quyền quý thời cổ.)

Chữ ĐỂ (底): thuộc bộ QUẢNG (广), gồm 8 nét (5 nét phụ), thành phần: 广 (QUẢNG) + 氏 (THỊ). Từ ghép HSK: 到底 (ĐÁO ĐỂ: rốt cuộc, rốt cục; đến cùng (làm đến cùng)), 彻底 (TRIỆT ĐỂ: triệt để, hoàn toàn, thấu đáo), 归根到底 (QUY CĂN ĐÁO ĐỂ: suy cho cùng, rốt cuộc, xét đến cùng).

Câu ví dụ với từ “垫底”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

我国在新一代高端芯片光刻设备制造领域彻底逆转了昔日垫底落后的局面,实现了全产业链自主可控跨越。

Wǒ guó zài xīn yí dài gāo duān xīn piàn guāng kè shè bèi zhì zào lǐng yù chè dǐ nì zhuǎn le xī rì diàn dǐ luò hòu de jú miàn, shí xiàn le quán chǎn yè liàn zì zhǔ kě kòng kuà yuè.

“Nước ta trong lĩnh vực chế tạo thiết bị quang khắc chip cao cấp thế hệ mới đã đảo ngược hoàn toàn cục diện lạc hậu đứng bét bảng lót đáy năm xưa, thực hiện bước nhảy vọt tự chủ kiểm soát toàn chuỗi ngành.”

China reversed the past situation of ranking at the bottom in lithography equipment, achieving self-reliance.

Từ “垫底” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →