垫: lót, đệm; ứng trước tiền, trả hộ
Nghĩa tiếng Anh (English): to pad, cushion, mat, to pay for somebody temporarily
Nét viết & luyện viết chữ 垫
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (9 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐIẾM (垫, phồn thể: 墊): thuộc bộ THỔ (土), gồm 9 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 土 (THỔ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
lót, đệm; ứng trước tiền, trả hộ
Chữ ĐIẾM (垫, phồn thể: 墊): thuộc bộ THỔ (土), gồm 9 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 土 (THỔ).
Câu ví dụ với từ “垫”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
大桥深水基础施工中,潜水工程队在坚硬的海底岩石基床上严密铺设了多层特种抗震缓冲水下垫层。
Dà qiáo shēn shuǐ jī chǔ shī gōng zhōng, qián shuǐ gōng chéng duì zài jiān yìng de hǎi dǐ yán shí jī chuáng shàng yán mì pū shè le duō céng tè zhǒng kàng zhèn huǎn chōng shuǐ xià diàn céng.
“Trong thi công móng nước sâu của cây cầu lớn, đội công binh lặn đã trải thảm tỉ mỉ nhiều lớp đệm giảm chấn động đất đặc biệt dưới đáy nước trên nền đá cứng đáy biển.”
In bridge deep-water foundation works, divers laid multilayer seismic underwater cushions on seabed bedrock.
深刻领悟“垫”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ diàn ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “垫” (lót, đệm - ĐIẾM) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "垫" (lót, đệm) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “垫” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 垫 (diàn)
垫 (diàn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “垫” có phiên âm Pinyin là “diàn”, âm Hán Việt là “ĐIẾM”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “lót, đệm; ứng trước tiền, trả hộ” (tiếng Anh: to pad, cushion, mat, to pay for somebody temporarily).
Chữ 垫 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “垫” có tổng cộng 9 nét viết, thuộc bộ thủ 土. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.