底蕴: bề dày chiều sâu (văn hóa/học thuật), nội hàm thâm sâu
Nghĩa tiếng Anh (English): cultural heritage, profound depth, inner substance
Nét viết & luyện viết chữ 底蕴
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (23 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐỂ (底): thuộc bộ QUẢNG (广), gồm 8 nét, thành phần: 广 (QUẢNG) + 氏 (THỊ). Từ ghép HSK: 到底 (ĐÁO ĐỂ: rốt cuộc, rốt cục; đến cùng (làm đến cùng)), 彻底 (TRIỆT ĐỂ: triệt để, hoàn toàn, thấu đáo), 归根到底 (QUY CĂN ĐÁO ĐỂ: suy cho cùng, rốt cuộc, xét đến cùng).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
đáy, phần dưới cùng; nền tảng; bản gốc; cuối (năm/tháng)
Chữ ĐỂ (底): thuộc bộ QUẢNG (广), gồm 8 nét, thành phần: 广 (QUẢNG) + 氏 (THỊ). Từ ghép HSK: 到底 (ĐÁO ĐỂ: rốt cuộc, rốt cục; đến cùng (làm đến cùng)), 彻底 (TRIỆT ĐỂ: triệt để, hoàn toàn, thấu đáo), 归根到底 (QUY CĂN ĐÁO ĐỂ: suy cho cùng, rốt cuộc, xét đến cùng).
bề dày chiều sâu (văn hóa/học thuật), nội hàm thâm sâu
Chữ UẨN (蕴, phồn thể: 蘊): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 15 nét, thành phần: 艹 (ĐẦU THẢO) + 纟 (MỊCH) + 日 (NHẬT) + 皿 (MÃNH). Từ ghép HSK: 蕴藏 (UẨN TÀNG: ẩn chứa, hàm chứa tiềm tàng (khoáng sản, sức mạnh)).
Câu ví dụ với từ “底蕴”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
深厚的数理科学基础理论底蕴,是支撑青年科学家在前沿交叉学科无人区勇攀世界科学最高峰的最坚实底气。
Shēn hòu de shù lǐ kē xué jī chǔ lǐ lùn dǐ yùn, shì zhī chēng qīng nián kē xué jiā zài qián yán jiāo chā xué kē wú rén qū yǒng pān shì jiè kē xué zuì gāo fēng de zuì jiān shí dǐ qì.
“Bề dày chiều sâu nội hàm thâm sâu lý luận cơ bản khoa học toán lý vững chắc chính là bản lĩnh kiên cường vững vàng nhất nâng đỡ các nhà khoa học trẻ dũng cảm trèo lên đỉnh cao nhất của khoa học thế giới trong vùng không người các môn học liên ngành tiên phong.”
Profound substance in fundamental mathematics and physics provides the firmest foundation for youth to scale summits.
Từ “底蕴” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 底蕴 (dǐyùn)
底蕴 (dǐyùn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 8), từ “底蕴” có phiên âm Pinyin là “dǐyùn”, âm Hán Việt là “ĐỂ UẨN”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “bề dày chiều sâu (văn hóa/học thuật), nội hàm thâm sâu” (tiếng Anh: cultural heritage, profound depth, inner substance).
Chữ 底蕴 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “底蕴” có tổng cộng 23 nét viết, thuộc bộ thủ 广. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.