底蕴 Phồn thể: 底蘊
Minh họa từ vựng 底蕴 (dǐyùn)
dǐyùn HÁN VIỆT: ĐỂ UẨN

底蕴: bề dày chiều sâu (văn hóa/học thuật), nội hàm thâm sâu

bề dày chiều sâu (văn hóa/học thuật) nội hàm thâm sâu

Nghĩa tiếng Anh (English): cultural heritage, profound depth, inner substance

Nét viết & luyện viết chữ 底蕴

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 底

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (23 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐỂ (底): thuộc bộ QUẢNG (广), gồm 8 nét, thành phần: 广 (QUẢNG) + 氏 (THỊ). Từ ghép HSK: 到底 (ĐÁO ĐỂ: rốt cuộc, rốt cục; đến cùng (làm đến cùng)), 彻底 (TRIỆT ĐỂ: triệt để, hoàn toàn, thấu đáo), 归根到底 (QUY CĂN ĐÁO ĐỂ: suy cho cùng, rốt cuộc, xét đến cùng).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

底
dǐ ĐỂ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đáy, phần dưới cùng; nền tảng; bản gốc; cuối (năm/tháng)

Bộ 广 (BỘ QUẢNG • 3 nét): Mái nhà dựa vào sườn núi, không gian rộng rãi khoáng đạt.
Thành phần cấu tạo chữ:
广 QUẢNG (Mái nhà dựa vào sườn núi, không gian rộng rãi khoáng đạt.) 氏 THỊ (Dòng họ, chức tước quyền quý thời cổ.)

Chữ ĐỂ (底): thuộc bộ QUẢNG (广), gồm 8 nét, thành phần: 广 (QUẢNG) + 氏 (THỊ). Từ ghép HSK: 到底 (ĐÁO ĐỂ: rốt cuộc, rốt cục; đến cùng (làm đến cùng)), 彻底 (TRIỆT ĐỂ: triệt để, hoàn toàn, thấu đáo), 归根到底 (QUY CĂN ĐÁO ĐỂ: suy cho cùng, rốt cuộc, xét đến cùng).

蕴
dǐyùn ĐỂ UẨN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

bề dày chiều sâu (văn hóa/học thuật), nội hàm thâm sâu

Bộ 艸 (BỘ THẢO • 6 nét): Cây cỏ, hoa lá, thảo mộc, thuốc nam, thực vật nói chung.
Thành phần cấu tạo chữ:
艹 ĐẦU THẢO (Cỏ cây, hoa lá, thảo mộc, thực vật.) 纟 MỊCH (Sợi tơ, dệt may, màu sắc, quan hệ gắn kết.) 日 NHẬT (Mặt trời, ánh sáng ban ngày, thời gian, ngày tháng.) 皿 MÃNH (Bát đĩa, chén dĩa, đồ đựng thức ăn bằng sành sứ.)

Chữ UẨN (蕴, phồn thể: 蘊): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 15 nét, thành phần: 艹 (ĐẦU THẢO) + 纟 (MỊCH) + 日 (NHẬT) + 皿 (MÃNH). Từ ghép HSK: 蕴藏 (UẨN TÀNG: ẩn chứa, hàm chứa tiềm tàng (khoáng sản, sức mạnh)).

Câu ví dụ với từ “底蕴”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

深厚的数理科学基础理论底蕴,是支撑青年科学家在前沿交叉学科无人区勇攀世界科学最高峰的最坚实底气。

Shēn hòu de shù lǐ kē xué jī chǔ lǐ lùn dǐ yùn, shì zhī chēng qīng nián kē xué jiā zài qián yán jiāo chā xué kē wú rén qū yǒng pān shì jiè kē xué zuì gāo fēng de zuì jiān shí dǐ qì.

“Bề dày chiều sâu nội hàm thâm sâu lý luận cơ bản khoa học toán lý vững chắc chính là bản lĩnh kiên cường vững vàng nhất nâng đỡ các nhà khoa học trẻ dũng cảm trèo lên đỉnh cao nhất của khoa học thế giới trong vùng không người các môn học liên ngành tiên phong.”

Profound substance in fundamental mathematics and physics provides the firmest foundation for youth to scale summits.

Từ “底蕴” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 底蕴 (dǐyùn)

底蕴 (dǐyùn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 8), từ “底蕴” có phiên âm Pinyin là “dǐyùn”, âm Hán Việt là “ĐỂ UẨN”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “bề dày chiều sâu (văn hóa/học thuật), nội hàm thâm sâu” (tiếng Anh: cultural heritage, profound depth, inner substance).

Chữ 底蕴 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “底蕴” có tổng cộng 23 nét viết, thuộc bộ thủ 广. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 8 Cập nhật: 2013-10-27T15:32:48+07:00