囹圄: nhà tù; ngục tù
Nét viết & luyện viết chữ 囹圄
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (18 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ LINH (囹): thuộc bộ VI (囗), gồm 8 nét (5 nét phụ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nhà tù, bao vây
Chữ LINH (囹): thuộc bộ VI (囗), gồm 8 nét (5 nét phụ).
nhà tù; ngục tù
Chữ NGỮ (圄): thuộc bộ VI (囗), gồm 10 nét (7 nét phụ).
Câu ví dụ với từ “囹圄”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
身陷囹圄
shēnxiànlíngyǔ
“Thân lâm vào cảnh ngục tù”
Từ “囹圄” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn