喷壶: thùng ô doa; thùng tưới; bình phun
Nét viết & luyện viết chữ 喷壶
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (6 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Từ “喷壶” (pēnhú) có âm Hán Việt là “PHÚN HỒ”, thuộc bộ thủ 口, mang nghĩa chính là “thùng ô doa; thùng tưới; bình phun”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
phun ra, xịt ra, phun trào
ấm, bình (ấm trà, bình nước)
Câu ví dụ với từ “喷壶”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
她用喷壶给花浇水。
Tā yòng pēnhú gěi huā jiāo shuǐ.
“Cô ấy dùng bình tưới để tưới hoa.”
Từ “喷壶” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn