喝醉
Minh họa từ vựng 喝醉
hē zuì HÁN VIỆT: HÁT TÚY

喝醉: say rượu; uống say; uống rượu say

say rượu uống say uống rượu say

Nét viết & luyện viết chữ 喝醉

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 喝

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (10 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Miệng KHẨU mở rộng bên ngoài, Nắng NHẬT chiếu xuống người thời khát khô. Chữ HÁT uống nước điểm tô, Trà thơm nước mát cơ đồ thảnh thơi.” — Chữ HÁT (喝) là chữ hình thanh kiêm hội ý, bên trái là bộ KHẨU (口 - cái miệng) biểu ý, bên phải là chữ HẠT (曷 - cổ họng khô khát dưới nắng mặt trời) vừa biểu âm vừa gợi ý. Hãy hình dung dưới cái nắng chói chang của mặt trời (日), con người khom lưng tìm nước đưa lên miệng (口) uống cho thỏa cơn khát. Vì vậy, chữ HÁT diễn tả trọn vẹn hành động uống nước, thưởng trà trong đời sống hàng ngày.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

喝
hē HÁT Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

uống

Bộ 口 (BỘ KHẨU • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
口 KHẨU (Cái miệng thực hiện hành động uống nước hoặc phát ra âm thanh.) 曷 HẠT (Gồm chữ NHẬT (日) ở trên và người cầu xin ở dưới, biểu thị sự khát khô cần uống; kiêm biểu âm.)

Câu thơ nhớ chữ: “Miệng KHẨU mở rộng bên ngoài, Nắng NHẬT chiếu xuống người thời khát khô. Chữ HÁT uống nước điểm tô, Trà thơm nước mát cơ đồ thảnh thơi.”

Chữ HÁT (喝) là chữ hình thanh kiêm hội ý, bên trái là bộ KHẨU (口 - cái miệng) biểu ý, bên phải là chữ HẠT (曷 - cổ họng khô khát dưới nắng mặt trời) vừa biểu âm vừa gợi ý. Hãy hình dung dưới cái nắng chói chang của mặt trời (日), con người khom lưng tìm nước đưa lên miệng (口) uống cho thỏa cơn khát. Vì vậy, chữ HÁT diễn tả trọn vẹn hành động uống nước, thưởng trà trong đời sống hàng ngày.

醉
zuì TUÝ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

say, say sưa, say đắm; làm say đắm

Bộ 酉 (BỘ DẬU • 7 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
酉 BỘ DẬU (Hũ rượu ngon ủ men nồng.) 卒 CHỮ TỐT (Đến tận cùng, người lính ngã gục kết thúc cuộc vui.)

Câu thơ nhớ chữ: “Bình rượu thơm lừng rót đầy Người say ngã gục ngất ngây tình nồng. Bên DẬU (酉) chữ TỐT (卒) nghiêng mình, Chữ TÚY (醉) say đắm nghĩa tình nước non.”

Chữ TÚY (醉) là chữ hình thanh kiêm hội ý, ghép từ bình rượu (酉) và chữ Tốt (卒 - đến cùng, kiệt sức ngã gục). Uống rượu đến độ say mềm không gượng dậy nổi. Ngoài ra còn nghĩa say sưa đắm chìm trong cảnh sắc tươi đẹp.

Câu ví dụ với từ “喝醉”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

喝醉后他开始说胡话了。

hē zuì hòu tā kāishǐ shuō húhuàle.

“Khi say rượu, anh ta bắt đầu nói lung tung.”

Ví dụ #2

朋友们都劝他不要喝醉。

péngyoumen dōu quàn tā bùyào hē zuì.

“Bạn bè khuyên anh đừng say rượu.”

Từ “喝醉” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →