喊: kêu, hét, hô to; gọi lớn
Nghĩa tiếng Anh (English): to shout, to yell, to call out
Nét viết & luyện viết chữ 喊
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (12 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HẢM (喊): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 12 nét (9 nét phụ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
kêu, hét, hô to; gọi lớn
Chữ HẢM (喊): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 12 nét (9 nét phụ).
Câu ví dụ với từ “喊”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地喊。
zài rì cháng xué xí hé gōng zuò zhōng, wǒ men xū yào xué huì rú hé gèng hǎo dì hǎn。
“Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách hét lên một cách tốt hơn.”
In daily study and work, we need to learn how to better term.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“喊”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ hǎn ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “喊” (hét lên - HẢM) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "喊" (hét lên) is crucial.
Từ “喊” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn