咸蛋: trứng muối
Nét viết & luyện viết chữ 咸蛋
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (8 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HÀM (咸, phồn thể: 鹹): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 9 nét (6 nét phụ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
mặn, vị mặn; tất cả (cổ)
Chữ HÀM (咸, phồn thể: 鹹): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 9 nét (6 nét phụ).
trứng (gia cầm), quả trứng
Câu thơ nhớ chữ: “Trên bộ THẤT (疋) dáng vươn dài Dưới bộ TRÙNG (虫) nhỏ miệt mài sinh sôi Trứng tròn ấp ủ mầm đời Trứng gà, bánh ngọt tuyệt vời biết bao.”
Chữ ĐẢN (蛋) là chữ hình thanh kiêm hội ý, phía trên là bộ THẤT (疋 - biến thể rút gọn từ chữ ĐẢN 延) biểu âm, phía dưới là bộ TRÙNG (虫 - loài côn trùng, bò sát như rùa, rắn) biểu ý. Người xưa quan sát thấy các loài bò sát và côn trùng (TRÙNG) cũng như loài chim đều sinh sản bằng cách đẻ ra những quả trứng tròn trịa bọc vỏ. Về sau, chữ ĐẢN được dùng phổ biến để chỉ trứng gia cầm giàu dinh dưỡng trong bữa ăn hằng ngày.
Câu ví dụ với từ “咸蛋”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我喜欢吃咸蛋炒饭。
Wǒ xǐhuān chī xián dàn chǎo fàn.
“Tôi thích ăn cơm chiên trứng muối.”
我喜欢吃咸蛋月饼。
Wǒ xǐhuan chī xián dàn yuèbing.
“Tôi thích ăn bánh trung thu trứng muối.”
Từ “咸蛋” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn