否
Minh họa từ vựng 否
fǒu HÁN VIỆT: PHỦ

否: Bế tắc, không thông (đọc pǐ); phủ định, từ chối không chịu nghe (đọc fǒu).

Bế tắc không thông (đọc pǐ) phủ định từ chối không chịu nghe (đọc fǒu).

Nghĩa tiếng Anh (English): not, no, negative; final particle; hexagram ䷋

Nét viết & luyện viết chữ 否

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 否

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (7 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Bất trên Khẩu dưới chẳng thèm nghe, Bế tắc không thông chắn lối về. Bĩ cực thái lai qua sóng gió, Lòng kiên dạ vững vượt u mê.” — Chữ BĨ (否) là chữ hội ý. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": BĨ 否 là quẻ thứ 12 trong Kinh Dịch. Chữ gồm chữ Bất (不 - không) ở trên và chữ Khẩu (口 - miệng) ở dưới -> Miệng nói Không, không chịu lắng nghe, không chịu thông cảm thì muôn việc ắt rơi vào bế tắc, chia rẽ. Quẻ Bĩ tượng trưng cho thời kỳ vận hạn đen tối; nhưng sau cơn bĩ cực thì ắt sẽ đến hồi THÁI lai (quẻ Thái 泰 hanh thông), răn dạy người đời trong nghịch cảnh chớ nản lòng thoái chí.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

否
fǒu PHỦ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

Bế tắc, không thông (đọc pǐ); phủ định, từ chối không chịu nghe (đọc fǒu).

Bộ 口 (BỘ KHẨU • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
不 BỘ BẤT (Không, sự từ chối, ngăn cách.) 口 BỘ KHẨU (Miệng nói, sự giao tiếp thông hiểu giữa người với người.)

Câu thơ nhớ chữ: “Bất trên Khẩu dưới chẳng thèm nghe, Bế tắc không thông chắn lối về. Bĩ cực thái lai qua sóng gió, Lòng kiên dạ vững vượt u mê.”

Chữ BĨ (否) là chữ hội ý. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": BĨ 否 là quẻ thứ 12 trong Kinh Dịch. Chữ gồm chữ Bất (不 - không) ở trên và chữ Khẩu (口 - miệng) ở dưới -> Miệng nói Không, không chịu lắng nghe, không chịu thông cảm thì muôn việc ắt rơi vào bế tắc, chia rẽ. Quẻ Bĩ tượng trưng cho thời kỳ vận hạn đen tối; nhưng sau cơn bĩ cực thì ắt sẽ đến hồi THÁI lai (quẻ Thái 泰 hanh thông), răn dạy người đời trong nghịch cảnh chớ nản lòng thoái chí.

Câu ví dụ với từ “否”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

“否”是一个寓意美好的汉字,常用于人名与诗词。

“Fǒu” shì yí gè yùyì měihǎo de hànzì, cháng yòng yú rénmíng yǔ shīcí.

““否” là một chữ Hán mang ngụ ý tốt đẹp, thường dùng trong tên người và thi ca.”

"否" is a Chinese character with beautiful connotations, often used in names and poetry.

Ví dụ #2

学会汉字“否”,有助于深入理解中华文化与名字的深意。

Xuéhuì hànzì “否”, yǒuzhùyú shēnrù lǐjiě zhōnghuá wénhuà yǔ míngzi de shēnyì.

“Học chữ Hán “否” giúp hiểu sâu sắc hơn về văn hóa Trung Hoa và ý nghĩa của tên gọi.”

Learning the character "否" helps to deeply understand Chinese culture and the significance of names.

Từ “否” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →