吞
Minh họa từ vựng 吞
tūn HÁN VIỆT: THÔN

吞: nuốt, nuốt chửng, thôn tính

nuốt nuốt chửng thôn tính

Nghĩa tiếng Anh (English): to swallow, to devour, to gulp, to engulf

Nét viết & luyện viết chữ 吞

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 吞

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (10 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Trên là bầu trời THIÊN mênh mông, Dưới là miệng KHẨU nuốt vào lòng. Lòng tham không đáy đòi nuốt cả, Biết đủ mới hay đạo sắc không.” — Chữ THÔN (吞/呑) là chữ hình thanh kiêm hội ý, kết cấu trên dưới gồm chữ THIÊN (天 - bầu trời, hoặc biến thể chữ ĐẠI 大) ở trên biểu âm và bộ KHẨU (口 - cái miệng) ở dưới biểu ý. Hình ảnh cái miệng há to như muốn nuốt chửng cả bầu trời khắc họa cực kỳ sinh động hành động nuốt trọn thức ăn hoặc thôn tính, chiếm đoạt lãnh thổ. Qua câu ngạn ngữ NHÂN TÂM BẤT TÚC XÀ THÔN TƯỢNG (人心不足蛇吞象), cổ nhân mượn chữ THÔN (吞) để răn dạy con người tránh xa lòng tham vô đáy.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

吞
tūn THÔN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

nuốt, nuốt chửng, thôn tính

Bộ 大 (BỘ ĐẠI • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
大 ĐẠI (To lớn, vĩ đại, dang rộng hai tay và hai chân.) 口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.)

Câu thơ nhớ chữ: “Trên là bầu trời THIÊN mênh mông, Dưới là miệng KHẨU nuốt vào lòng. Lòng tham không đáy đòi nuốt cả, Biết đủ mới hay đạo sắc không.”

Chữ THÔN (吞/呑) là chữ hình thanh kiêm hội ý, kết cấu trên dưới gồm chữ THIÊN (天 - bầu trời, hoặc biến thể chữ ĐẠI 大) ở trên biểu âm và bộ KHẨU (口 - cái miệng) ở dưới biểu ý. Hình ảnh cái miệng há to như muốn nuốt chửng cả bầu trời khắc họa cực kỳ sinh động hành động nuốt trọn thức ăn hoặc thôn tính, chiếm đoạt lãnh thổ. Qua câu ngạn ngữ NHÂN TÂM BẤT TÚC XÀ THÔN TƯỢNG (人心不足蛇吞象), cổ nhân mượn chữ THÔN (吞) để răn dạy con người tránh xa lòng tham vô đáy.

Câu ví dụ với từ “吞”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

在浩瀚深空探测研究中,科学家们通过超级计算机模拟重现了超大质量黑洞吞噬周边恒星物质的剧烈天体物理全过程。

Zài hào hàn shēn kōng tàn cè yán jiū zhōng, kē xué jiā men tōng guò chāo jí jì suàn jī mó nǐ chóng xiàn le chāo dà zhì liàng hēi dòng tūn shì zhōu biān héng xīng wù zhì dì jù liè tiān tǐ wù lǐ quán guò chéng.

“Trong nghiên cứu thám trắc không gian sâu bao la, các nhà khoa học thông qua siêu máy tính mô phỏng đã tái hiện toàn bộ tiến trình vật lý thiên thể dữ dội khi hố đen khối lượng siêu lớn nuốt chửng nuốt vật chất ngôi sao xung quanh.”

In deep-space research, scientists simulated the astrophysics of supermassive black holes engulfing stellar matter.

Từ “吞” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →