名片
Minh họa từ vựng 名片
míng piàn HÁN VIỆT: DANH PHIẾN

名片: danh thiếp, card visit; biểu tượng (nghĩa bóng)

danh thiếp card visit biểu tượng (nghĩa bóng)

Nghĩa tiếng Anh (English): business card, calling card

Nét viết & luyện viết chữ 名片

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 名

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (24 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Trên là trăng TỊCH (夕) chiều tà, Dưới là miệng KHẨU (口) nói ra tên mình. Đêm mờ chẳng thấy bóng hình, Xưng hô rõ tiếng lưu DANH (名) muôn đời.”

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

名
míng DANH

người (lượng từ dùng cho người)

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu thơ nhớ chữ: “Trên là trăng TỊCH (夕) chiều tà, Dưới là miệng KHẨU (口) nói ra tên mình. Đêm mờ chẳng thấy bóng hình, Xưng hô rõ tiếng lưu DANH (名) muôn đời.”

片
piàn PHIẾN

mảnh, miếng, tấm; vùng, dải; viên (thuốc)

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu thơ nhớ chữ: “Thân cây xẻ dọc làm đôi, Nửa bên phải phẳng thành nơi ghi lời. Chữ PHIẾN mảnh gỗ tuyệt vời, Tấm lòng trong sáng rạng ngời băng tâm.”

Câu ví dụ với từ “名片”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

高速铁路与大国重器制造,已经成为闪耀在世界舞台上的亮丽中国“国家名片”。

Gāo sù tiě lù yǔ dà guó zhòng qì zhì zào, yǐ jīng chéng wéi shǎn yào zài shì jiè wǔ tái shàng de liàng lì zhōng guó "guó jiā míng piàn ".

“Đường sắt cao tốc cùng công nghiệp chế tạo thiết bị trọng đại của đất nước đã trở thành 'tấm danh thiếp quốc gia' rực rỡ tỏa sáng trên trường quốc tế.”

High-speed rail and heavy equipment manufacturing have become shining 'national calling cards' on the world stage.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“名片”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ míng piàn ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “名片” (danh thiếp, card visit - DANH PHIẾN) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "名片" (danh thiếp, card visit) is crucial.

Từ “名片” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →