同卵双胞胎: song sinh cùng trứng
Nét viết & luyện viết chữ 同卵双胞胎
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (35 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Chung dưới một vòm mái ấm êm, Mọi người chung tiếng dạ không phiền. Đồng tâm hiệp lực xây non nước, Thế giới đại đồng hưởng phúc duyên.” — Chữ ĐỒNG (同) là chữ hội ý. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Chữ ĐỒNG 同 gồm bộ Quynh (冂 - không gian bao bọc) chứa nét Nhất (一) và Khẩu (口). Ý nghĩa sâu sắc: Nhiều người cùng chung sống dưới một mái nhà, cùng chung một tiếng nói và hướng về một mục tiêu tốt đẹp. Khái niệm "Đại Đồng" hướng tới một thế giới không chiến tranh, nhân loại coi nhau như ruột thịt, bốn bể một nhà ("Tứ hải giai huynh đệ").
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
cùng, giống nhau, đồng ý (tóng); ngõ, hẻm — trong 胡同 (tòng)
Câu thơ nhớ chữ: “Chung dưới một vòm mái ấm êm, Mọi người chung tiếng dạ không phiền. Đồng tâm hiệp lực xây non nước, Thế giới đại đồng hưởng phúc duyên.”
Chữ ĐỒNG (同) là chữ hội ý. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Chữ ĐỒNG 同 gồm bộ Quynh (冂 - không gian bao bọc) chứa nét Nhất (一) và Khẩu (口). Ý nghĩa sâu sắc: Nhiều người cùng chung sống dưới một mái nhà, cùng chung một tiếng nói và hướng về một mục tiêu tốt đẹp. Khái niệm "Đại Đồng" hướng tới một thế giới không chiến tranh, nhân loại coi nhau như ruột thịt, bốn bể một nhà ("Tứ hải giai huynh đệ").
trứng (động thực vật); noãn châu
Câu thơ nhớ chữ: “Hai nửa vỏ trứng tròn đầy, Chấm son ở giữa ấp xây mầm đời. Chữ NOÃN dưỡng chất tuyệt vời, Che chở sự sống sinh sôi muôn loài.”
Chữ NOÃN (卵) là chữ tượng hình, trong Kim văn và Tiểu triện vẽ hình hai bọc trứng của loài cá hoặc lưỡng cư đối xứng hai bên, chính giữa là hai chấm nhỏ tượng trưng cho lòng đỏ phôi thai. Lớp vỏ và lòng trắng bao bọc bên ngoài giúp bảo vệ và nuôi dưỡng mầm sống non nớt bên trong. Hình ảnh chữ NOÃN thể hiện sự kỳ diệu của tạo hóa trong việc ấp ủ, bảo tồn và duy trì sự sống muôn loài.
đôi, cặp (lượng từ); hai, chẵn
Câu thơ nhớ chữ: “Hai bàn tay HỰU (又) kề bên, Nắm tay gắn kết vững bền trước sau. Chữ SONG (双) sánh bước cùng nhau, Chia ngọt sẻ bùi tình sâu nghĩa đầy.”
Chữ SONG (双, phồn thể 雙) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn và Kim văn gồm hai chữ CHUY (隹 - hai con chim ngắn đuôi) đậu trên bàn tay phải là bộ HỰU (又), miêu tả một bàn tay cầm được cả một đôi chim không rời nhau. Sang chữ giản thể (双), hình chữ được tinh gọn thành hai bộ HỰU (又) đứng sóng đôi bên nhau rất cân xứng. Từ hình ảnh đôi chim gắn bó, chữ SONG (双) mang nghĩa là một đôi, một cặp, số chẵn và biểu trưng cho sự đồng hành gắn kết bền chặt trong cuộc sống.
song sinh cùng trứng
Chữ BÀO (胞): thuộc bộ NHỤC (肉), gồm 9 nét (5 nét phụ), thành phần: 月 (NGUYỆT) + 勹 (BAO) + 巳 (KỶ). Từ ghép HSK: 双胞胎 (SONG BÀO THAI: sinh đôi, cặp song sinh), 同胞 (ĐỒNG BÀO: đồng bào, đồng bào ruột thịt cùng dòng máu), 细胞 (TẾ BÀO: tế bào (sinh học); đơn vị hạt nhân tế bào).
thai; bào thai; thai nhi; phôi thai
Chữ THAI (胎): thuộc bộ NHỤC (肉), gồm 9 nét (5 nét phụ), thành phần: 月 (NGUYỆT) + 厶 (KHƯ) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 轮胎 (LUÂN THAI: lốp xe, vỏ xe), 双胞胎 (SONG BÀO THAI: sinh đôi, cặp song sinh).
Câu ví dụ với từ “同卵双胞胎”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他们是同卵双胞胎。
Tāmen shì tóng luǎn shuāngbāotāi.
“Họ là song sinh cùng trứng.”
Từ “同卵双胞胎” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn