勇猛
Minh họa từ vựng 勇猛
yǒngměng HÁN VIỆT: DŨNG MÃNH

勇猛: dũng mãnh; hùng dũng

dũng mãnh hùng dũng

Nét viết & luyện viết chữ 勇猛

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 勇

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (20 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Mũ giáp bền vững trên đầu Ra công dốc lực chẳng câu sờn lòng. Trên DŨNG (甬) dưới LỰC (力) kiên cường, Chữ DŨNG (勇) khí phách dặm trường xông pha.” — Chữ DŨNG (勇) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm phần trên tượng hình dũng tướng đội mũ chiến trận, phía dưới là bộ Lực (力). Dũng không phải sự liều lĩnh mù quáng mà là có đủ sức mạnh và ý chí quật cường để đối mặt với gian nan, bảo vệ chân lý và kẻ yếu.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

勇
yǒng DŨNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

Dũng (Dũng cảm, quả cảm, can trường, mạnh mẽ, không sợ gian nan thử thách.).

Bộ 力 (BỘ LỰC • 2 nét): Sức mạnh, cơ bắp, sự gắng sức, nỗ lực lao động.
Thành phần cấu tạo chữ:
甬 CHỮ DŨNG / DŨNG KHÍ (Tượng hình chiếc chuông đồng hoặc mũ giáp của dũng sĩ xông trận.) 力 BỘ LỰC (Sức mạnh cơ bắp, nội lực vững vàng không lùi bước.)

Câu thơ nhớ chữ: “Mũ giáp bền vững trên đầu Ra công dốc lực chẳng câu sờn lòng. Trên DŨNG (甬) dưới LỰC (力) kiên cường, Chữ DŨNG (勇) khí phách dặm trường xông pha.”

Chữ DŨNG (勇) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm phần trên tượng hình dũng tướng đội mũ chiến trận, phía dưới là bộ Lực (力). Dũng không phải sự liều lĩnh mù quáng mà là có đủ sức mạnh và ý chí quật cường để đối mặt với gian nan, bảo vệ chân lý và kẻ yếu.

猛
měng MÃNH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

mạnh mẽ, dữ dội, dũng mãnh; đột ngột

Bộ 犬 (BỘ KHUYỂN • 4 nét): Con chó, các loài thú bốn chân săn mồi.
Thành phần cấu tạo chữ:
犭 KHUYỂN (Chó, thú săn, động vật 4 chân.) 子 TỬ (Đứa con, con cái, hạt mầm, học trò, người quân tử.) 皿 MÃNH (Bát đĩa, chén dĩa, đồ đựng thức ăn bằng sành sứ.)

Chữ MÃNH (猛): thuộc bộ KHUYỂN (犬), gồm 11 nét, thành phần: 犭 (KHUYỂN) + 子 (TỬ) + 皿 (MÃNH). Từ ghép HSK: 猛烈 (MÃNH LIỆT: mãnh liệt, dữ dội, cực mạnh (sức công phá, gió bão)).

Câu ví dụ với từ “勇猛”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

勇猛冲杀

yǒngměng chōngshā

“Chém giết dũng mãnh.”

Ví dụ #2

伏波将军勇猛无比。

Fú bō jiāng jūn yǒng měng wú bǐ.

“Tướng Phục Ba vô cùng dũng mãnh.”

Từ “勇猛” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →