努力: nỗ lực, cố gắng, chăm chỉ
Nghĩa tiếng Anh (English): hardworking, diligent, to strive, to make great efforts
Nét viết & luyện viết chữ 努力
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (17 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ NỖ (努): thuộc bộ LỰC (力), gồm 7 nét (5 nét phụ), thành phần: 女 (NỮ) + 又 (HỰU) + 力 (LỰC). Từ ghép HSK: 努力 (NỖ LỰC: nỗ lực, cố gắng, chăm chỉ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nỗ lực, cố gắng, chăm chỉ
Chữ NỖ (努): thuộc bộ LỰC (力), gồm 7 nét (5 nét phụ), thành phần: 女 (NỮ) + 又 (HỰU) + 力 (LỰC). Từ ghép HSK: 努力 (NỖ LỰC: nỗ lực, cố gắng, chăm chỉ).
sức, sức lực, lực (vật lý), năng lực
Chữ LỰC (力): thuộc bộ LỰC (力), gồm 2 nét. Từ ghép HSK: 努力 (NỖ LỰC: nỗ lực, cố gắng, chăm chỉ), 力气 (LỰC KHÍ: sức lực, sức mạnh), 能力 (NĂNG LỰC: năng lực, khả năng), 巧克力 (XẢO KHẮC LỰC: sô-cô-la (chocolate)).
Câu ví dụ với từ “努力”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他很努力。
tā hěn nǔ lì 。
“Anh ấy rất chăm chỉ.”
He works very hard.
熟练掌握“努力”的用法,对提升中文表达水平大有帮助。
shú liàn zhǎng wò “ nǔ lì ” de yòng fǎ , duì tí shēng zhōng wén biǎo dá shuǐ píng dà yǒu bāng zhù 。
“Nắm vững cách dùng của “努力” (làm việc chăm chỉ - NỖ LỰC) giúp ích rất nhiều cho việc nâng cao trình độ diễn đạt tiếng Trung.”
Mastering the usage of "努力" (làm việc chăm chỉ) helps greatly in improving your Chinese expression skills.
Từ “努力” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn