加油: cố lên; đổ xăng tiếp nhiên liệu
Nghĩa tiếng Anh (English): to cheer on, to make extra effort, to refuel, Come on!
Nét viết & luyện viết chữ 加油
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (22 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Từ “加油” (jiāyóu) có âm Hán Việt là “GIA DU”, thuộc bộ thủ 土, mang nghĩa chính là “cố lên; đổ xăng tiếp nhiên liệu”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
cộng, thêm vào, tăng thêm
dầu, mỡ, xăng dầu
Câu ví dụ với từ “加油”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
看台上数千名青年学子齐声为正在跑道上顽强拼搏的运动员们高声呐喊加油。
Kàn tái shàng shù qiān míng qīng nián xué zǐ qí shēng wèi zhèng zài pǎo dào shàng wán qiáng pīn bó de yùn dòng yuán men gāo shēng nà hǎn jiā yóu.
“Trên khán đài, hàng ngàn bạn sinh viên thanh niên cùng đồng thanh cất cao tiếng reo hò cổ vũ cố lên cho các vận động viên đang ngoan cường nỗ lực trên đường chạy.”
Thousands of students in the stands cheered loudly in unison to encourage athletes striving on the track.
Từ “加油” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn