劝退: khuyên từ bỏ, khuyên không tiếp tục
Nét viết & luyện viết chữ 劝退
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (5 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ KHUYẾN (劝, phồn thể: 勸): thuộc bộ LỰC (力), gồm 4 nét (2 nét phụ), thành phần: 又 (HỰU) + 力 (LỰC).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
khuyên, khuyên nhủ, thuyết phục
Chữ KHUYẾN (劝, phồn thể: 勸): thuộc bộ LỰC (力), gồm 4 nét (2 nét phụ), thành phần: 又 (HỰU) + 力 (LỰC).
lùi, rút lui; trả lại, thoái lui
Câu thơ nhớ chữ: “Chữ CẤN dừng chân đứng vững vàng, Bộ SƯỚC bước lùi chẳng vội sang. Biết tiến biết lùi tùy thời thế, Khiêm nhường một bước lòng thênh thang.”
Chữ THOÁI (退) là chữ hội ý kiêm hình thanh, kết hợp giữa bộ QUAI XƯỚC (辶 - bước chân di chuyển) và chữ CẤN (艮 - dừng lại, ngoảnh đầu nhìn lại). Trong Giáp cốt văn, chữ khắc họa hình ảnh bàn chân đang bước đi nhưng gặp chướng ngại hoặc biết dừng lại để lùi về phía sau, đối lập với chữ TIẾN (进/進). Trong triết lý phương Đông, THOÁI (退) không phải là yếu hèn mà là sự tỉnh táo biết điểm dừng, lùi một bước để giữ mình an toàn và mở ra bầu trời rộng lớn.
Câu ví dụ với từ “劝退”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
老师劝退了不好的学生。
lǎoshī quàntuì le bù hǎo de xuéshēng.
“Thầy giáo đã khuyên học sinh bất hảo nghỉ học.”
他们劝退了我去冒险。
tāmen quàntuì le wǒ qù màoxiǎn.
“Họ khuyên tôi từ bỏ việc đi mạo hiểm.”
Từ “劝退” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn