剚: đâm; thọc (bằng dao)
Nét viết & luyện viết chữ 剚
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (10 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TỨ (剚): thuộc bộ ĐAO (刀), gồm 10 nét (8 nét phụ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
đâm; thọc (bằng dao)
Chữ TỨ (剚): thuộc bộ ĐAO (刀), gồm 10 nét (8 nét phụ).
Câu ví dụ với từ “剚”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他愤怒至极,竟拿起剑剚入敌人的胸膛,眼中满是决绝与仇恨。
tā fèn nù zhì jí,jìng ná qǐ jiàn zì rù dí rén de xiōng táng,yǎn zhōng mǎn shì jué jué yǔ chóu hèn。
“Hắn giận dữ tột độ, không ngờ lại cầm kiếm đâm vào ngực kẻ thù, trong mắt ngập tràn sự quyết tuyệt và thù hận.”
古代侠客行事果敢,手中利刃常能剚向不义之徒,以彰显正义。
gǔ dài xiá kè xíng shì guǒ gǎn, shǒu zhōng lì rèn cháng néng zā xiàng bù yì zhī tú, yǐ zhāng xiǎn zhèng yì.
“Các vị hiệp khách thời xưa hành xử quả quyết, tay cầm dao sắc thường đâm vào kẻ bất nghĩa để thể hiện chính nghĩa.”
Từ “剚” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn