刮伤: vết xước; vết trầy
Nét viết & luyện viết chữ 刮伤
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (8 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ QUÁT (刮): thuộc bộ ĐAO (刀), gồm 8 nét (6 nét phụ), thành phần: 舌 (THIỆT) + 刂 (ĐAO).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
thổi (gió); cạo (râu, vẩy)
Chữ QUÁT (刮): thuộc bộ ĐAO (刀), gồm 8 nét (6 nét phụ), thành phần: 舌 (THIỆT) + 刂 (ĐAO).
bị thương, làm tổn thương; vết thương
Chữ THƯƠNG (伤, phồn thể: 傷): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 6 nét (4 nét phụ), thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 力 (LỰC). Từ ghép HSK: 伤心 (THƯƠNG TÂM: đau lòng, buồn bã, đau khổ), 受伤 (THỌ THƯƠNG: bị thương, tổn thương), 伤脑筋 (THƯƠNG NÃO CÂN: đau đầu, nát óc, đau đầu nhức óc vì nan đề).
Câu ví dụ với từ “刮伤”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他的手臂有一个刮伤。
tā de shǒubì yǒu yīgè guā shāng.
“Cánh tay của anh ấy có một vết xước.”
我的腿上有一个刮伤。
wǒ de tuǐ shàng yǒu yīgè guā shāng.
“Có một vết xước trên chân tôi.”
Từ “刮伤” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn