别说: đừng nói là, khoan hãy nói đến, ngay cả... cũng
Nghĩa tiếng Anh (English): let alone, not to mention, let aside
Nét viết & luyện viết chữ 别说
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (18 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Bên phải lưỡi ĐAO sắc ngời, Lọc từng khớp xương tách rời thịt da. Chữ BIỆT khác biệt, chia xa, Trân trọng giây phút chan hòa bên nhau.”
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
đừng, khác, phân biệt, từ biệt (bié); gượng gạo, bướng bỉnh — trong 别扭 (biè)
Câu thơ nhớ chữ: “Bên phải lưỡi ĐAO sắc ngời, Lọc từng khớp xương tách rời thịt da. Chữ BIỆT khác biệt, chia xa, Trân trọng giây phút chan hòa bên nhau.”
nói, phát biểu, diễn đạt
Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái NGÔN ngữ trình bày Bên phải chữ ĐOÀI mặt mày hân hoan Miệng cười nói lời dịu dàng Thuyết minh giải thích rõ ràng dễ nghe.”
Câu ví dụ với từ “别说”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在极端高温高压与超强辐射环境下,别说普通工业传感器,就是一般特种合金构件也会迅速发生形变失效。
Zài jí duān gāo wēn gāo yā yǔ chāo qiáng fú shè huán jìng xià, bié shuō pǔ tōng gōng yè chuán gǎn qì, jiù shì yì bān tè zhǒng hé jīn gòu jiàn yě huì xùn sù fā shēng xíng biàn shī xiào.
“Dưới môi trường bức xạ cực mạnh cùng áp suất cao và nhiệt độ cực cao, đừng nói là khoan hãy nói đến các cảm biến công nghiệp thông thường, ngay cả cấu kiện hợp kim đặc chủng bình thường cũng sẽ nhanh chóng biến dạng mất tác dụng.”
Under extreme heat, pressure, and radiation, not to mention ordinary sensors, even alloy components deform rapidly.
Từ “别说” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn