冻 Phồn thể: 凍
Minh họa từ vựng 冻
dòng HÁN VIỆT: ĐỐNG

冻: đóng băng, lạnh cóng, đông lạnh

đóng băng lạnh cóng đông lạnh

Nghĩa tiếng Anh (English): to freeze, frozen, cold

Nét viết & luyện viết chữ 冻

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 冻

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (8 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐỐNG (冻, phồn thể: 凍): thuộc bộ BĂNG (冫), gồm 7 nét (5 nét phụ). Từ ghép HSK: 冻结 (ĐỐNG KẾT: đóng băng, phong tỏa (tài khoản, tài sản)).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

冻
dòng ĐỐNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đóng băng, lạnh cóng, đông lạnh

Bộ 冫 (BỘ BĂNG • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
冫 BĂNG (Băng tuyết, nhiệt độ giá lạnh, đông cứng (bộ hai chấm băng).)

Chữ ĐỐNG (冻, phồn thể: 凍): thuộc bộ BĂNG (冫), gồm 7 nét (5 nét phụ). Từ ghép HSK: 冻结 (ĐỐNG KẾT: đóng băng, phong tỏa (tài khoản, tài sản)).

Câu ví dụ với từ “冻”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

严冬时节北方大地的江河冰封三尺,厚厚的坚固冰层上成为了滑冰爱好者的冬日乐园。

Yán dōng shí jié běi fāng dà dì de jiāng hé bīng fēng sān chǐ, hòu hòu de jiān gù bīng céng shàng chéng wéi le huá bīng ài hào zhě de dōng rì lè yuán.

“Vào những ngày mùa đông khắc nghiệt, sông ngòi vùng phương Bắc đóng băng dày tới ba thước, mặt băng kiên cố dày cộm trở thành thiên đường mùa đông cho những người yêu thích môn trượt băng.”

In severe winter, rivers across the northern land freeze three feet thick, and solid ice becomes a winter paradise for ice skaters.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“冻”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ dòng ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “冻” (đóng băng, lạnh cóng, đông lạnh - ĐỐNG) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "冻" (đóng băng, lạnh cóng, đông lạnh) is crucial.

Từ “冻” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →